footsteps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bàn chân + bước. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ fōt + stæp (step), xuất phát từ Proto-Germanic *stapô. Hình ảnh ký ức: hình dung một con đường yên tĩnh, mỗi bước để lại dấu vết rõ ràng; dấu vết ấy khiến người khác theo bước chân của ai đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFootstep thường chỉ một bước chân hoặc âm thanh/vết chân khi bước đi. Với nghĩa bóng, có thể nói theo bước chân của ai đó để ám chỉ bắt chước hoặc noi theo gương mẫu. Nguồn gốc từ foot + step, xuất phát từ tiếng Anh cổ fōt + stæp và liên quan đến Proto-Germanic *stapô. Từ này kết hợp giữa động tác và ẩn dụ, hữu ích cho kể chuyện hoặc thảo luận về tấm gương.
Footstep có thể là hành động cụ thể hoặc âm thanh; nhầm lẫn với footprint là một lỗi phổ biến. Ý nghĩa ẩn dụ là theo bước của ai đó.
What does the word 'footsteps' mean?
Identify the correct usage of the word 'footsteps' in a sentence.
Which word is most similar to 'footsteps'?
What is the opposite of 'footsteps'?
Can you think of a real-life context where footsteps are significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật