LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

footsteps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

footsteps Ý nghĩa của Từ

  • một bước chân
  • dấu chân hoặc âm thanh của một bước chân
  • nghĩa bóng: theo bước chân của ai đó
Illustration for this word

footsteps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

footsteps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʊt.stɛp/
Mỹ /ˈfʊt.stɛp/
Tiết
footstep

footsteps Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bàn chân + bước. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ fōt + stæp (step), xuất phát từ Proto-Germanic *stapô. Hình ảnh ký ức: hình dung một con đường yên tĩnh, mỗi bước để lại dấu vết rõ ràng; dấu vết ấy khiến người khác theo bước chân của ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Footstep thường chỉ một bước chân hoặc âm thanh/vết chân khi bước đi. Với nghĩa bóng, có thể nói theo bước chân của ai đó để ám chỉ bắt chước hoặc noi theo gương mẫu. Nguồn gốc từ foot + step, xuất phát từ tiếng Anh cổ fōt + stæp và liên quan đến Proto-Germanic *stapô. Từ này kết hợp giữa động tác và ẩn dụ, hữu ích cho kể chuyện hoặc thảo luận về tấm gương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhớ: footstep là một bước chân duy nhất hoặc âm thanh/vết chân của bước đó, không phải footprint. Theo sau ai đó là một thành ngữ ám chỉ bắt chước. Đánh vần: /ˈfʊtˌstɛp/. Số nhiều: footsteps.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Footstep khác footprint; footprints là vết tích thực tế.
  • Footstep có thể ám chỉ âm thanh, không chỉ hành động bước đi.
  • Theo bước chân của ai không phải luôn đồng nghĩa bắt chước nghề nghiệp.
  • Ngữ cảnh quyết định dùng figurative.
  • Footsteps cho nhiều bước; footstep cho một bước duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Footstep có thể là hành động cụ thể hoặc âm thanh; nhầm lẫn với footprint là một lỗi phổ biến. Ý nghĩa ẩn dụ là theo bước của ai đó.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: một bước, âm thanh/vết, và ẩn dụ theo bước chân.
  • Phân biệt footstep với footprint.
  • Theo bước của ai đó để bắt chước.
  • Luyện tập ở thực tế và trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Phát âm như một từ: /ˈfʊtˌstɛp/.
  • Tạo hội thoại ngắn để luyện sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'footsteps' mean?

A.A type of shoe
B.Marks left by walking
C.A form of body language
D.An expression of thought
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'footsteps' in a sentence.

A.She put her foot in the footsteps of the leader.
B.The footsteps echoed in the empty hall.
C.He danced to the footsteps of the music.
D.Footsteps are often a method of communication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'footsteps'?

A.Rhythms
B.Sounds
C.Tracks
D.Tools
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'footsteps'?

A.Lines
B.Voices
C.Silence
D.Colors
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where footsteps are significant?

A.A group of people engaged in a lively discussion
B.A building with beautiful architecture
C.A silent forest where someone has just walked through
D.A peaceful garden during the early morning

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ