for - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
for = trước (before) + gốc (for), xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phía trước, trước'. Nó bắt nguồn từ từ nguyên Đức *furan, có nghĩa là 'đi' hoặc 'di chuyển về phía trước'. Hãy tưởng tượng ai đó bước lên phía trước để đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, chỉ ra mục đích hoặc hướng đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay và đẩy nhẹ, move cơ thể về phía trước để đến bến xe. Trong đầu tôi chuyển sang nhịp khác, quyết định mang gì theo cho ngày mới: một cuốn sách cho tàu, một ly cho bàn làm việc. Tôi siết chặt quai, adjust hướng đi và set nhịp khi quẹo ở góc. Cảm giác cho ai và bao lâu xuất hiện dần từ hành động chứ không từ định nghĩa.
for là giới từ đa năng được dùng để diễn đạt mục đích, người nhận và thời lượng. Khi nói một việc làm vì một lý do, bạn đang chỉ ra mục đích. Khi trao cái gì cho ai, bạn cho thấy người nhận hoặc lợi ích. Nó cũng đánh dấu thời lượng của một hành động hoặc điều kiện, như vé có hiệu lực trong một tuần. Với động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ, for có thể liên kết ý định với hành động hoặc chỉ rõ mục tiêu. Người học lưu ý rằng mỗi ngôn ngữ có cách diễn đạt tương ứng với for khác nhau, vì vậy luyện tập từng nghĩa riêng biệt và làm quen với các collocations phổ biến như look for, ask for, be for.
Đối với người học, ba nghĩa chính của for là mục đích, người nhận và thời lượng. Ngữ cảnh rất quan trọng, các collocations như look for và paid for giúp phân biệt nghĩa.
What is the meaning of the word 'for'?
Which sentence uses the word 'for' correctly?
What is the most similar word to 'for'?
What is the opposite of 'for'?
Can you give an example of a real-life scenario of using 'for'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật