LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foray Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tấn công hoặc xâm nhập đột ngột vào lãnh thổ của kẻ thù
  • một nỗ lực hoặc mạo hiểm ban đầu trong một lĩnh vực mới
  • một chuyến đi ngắn vào một khu vực khác
Illustration for this word

foray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːreɪ/
Mỹ /ˈfɔˌreɪ/
Tiết
foray

foray Từ nguyên của Từ

Foray bắt nguồn từ 'for' (trước) và 'away' (đi), chỉ một cuộc phiêu lưu vào lãnh thổ. Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'forer', có nghĩa là cướp bóc. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp, lao vào nơi chưa biết để chiếm đoạt kho báu, tượng trưng cho cuộc phiêu lưu và rủi ro.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foray là một từ ngắn gợi ý sự xâm nhập nhanh vào một khu vực chưa biết, nhưng trong sử dụng hàng ngày nó thường ám chỉ một nỗ lực đầu tiên hoặc một chuyến khám phá ngắn ngủi trong một lĩnh vực mới. Danh từ nhấn mạnh hành động đó; động từ có nghĩa là thực hiện bước thử đầu tiên. Nguồn gốc từ ý tưởng tiến lên rồi rời đi để khám phá điều chưa biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng foray để mô tả một lần thử nghiệm đầu tiên ở lĩnh vực mới.
  • Nó thường gợi ý một động thái ngắn, mang tính thăm dò thay vì cam kết dài hạn.
  • Danh từ chỉ hành động đó; động từ có nghĩa là thực hiện bước thử đầu tiên.
  • Thường đi kèm với into + [lĩnh vực].
  • Dành foray cho những nỗ lực có chủ ý và rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foray chỉ là một đòn tấn công quân sự và không áp dụng cho bối cảnh phi quân sự.
  • Foray phải lớn hoặc mang tính drama mới được coi là một lần thử.
  • Foray và chiếm đoạt cái gì không phải là đồng nghĩa trong cách dùng hàng ngày.
  • Foray chỉ được dùng như danh từ, không phải động từ.
  • Foray ngụ ý nỗ lực ngẫu nhiên hơn là khám phá có lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, foray được hiểu là nỗ lực đầu tiên có chủ đích vào lĩnh vực mới, khi đó thường mang tính khám phá và rủi ro.

Mẹo Học

  • Luyện tập foray ở cả dạng danh từ và động từ.
  • Kết hợp with into để chỉ khu vực mục tiêu.
  • So sánh với các từ liên quan như venture, raid, excursion.
  • Tạo các tình huống thực tế để dùng foray tự nhiên.
  • Chú ý giọng điệu: khám phá nhiều hơn đối đầu.
  • Ôn lại những hiểu lầm phổ biến và chỉnh sửa trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'foray'?

A.A brief nap
B.A sudden attack
C.A pleasant stroll
D.A long journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'foray' used correctly?

A.She decided to take a foray in the park.
B.The foray of the sun was warm.
C.The army planned a foray on the enemy camp.
D.He enjoyed the foray of reading a good book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foray'?

A.Retreat
B.Vacation
C.Incursion
D.Investigation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'foray'?

A.Attack
B.Retreat
C.Defense
D.Intrude
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'foray'?

A.Discussing a peaceful protest
B.Referring to a sudden attempt at doing something new
C.Talking about a surprise party
D.Describing a fishing trip

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ