LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forbearance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forbearance Ý nghĩa của Từ

  • hành động kiềm chế một điều gì đó
  • sự kiên nhẫn, tha thứ hoặc kiềm chế trước sự khiêu khích
  • một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động không thực hiện quyền
Illustration for this word

forbearance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forbearance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈbeərəns/
Mỹ /fɔrˈbɛrəns/
Tiết
forbearance

forbearance Từ nguyên của Từ

forbearance = for- ('trước') + bear ('chịu đựng'). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'forbearance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forbearentia'. Ký ức: tưởng tượng ai đó nén cơn giận, hít một hơi thật sâu trước khi phản ứng, minh họa cho ý tưởng 'chịu đựng' với sự kiên nhẫn trước khi hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forbearance có nghĩa là kiềm chế và không thực thi một quyền đòi hỏi, thể hiện kiên nhẫn và tự chủ khi đối mặt với kích động. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ việc hoãn hoặc từ bỏ một yêu cầu. Trong cuộc sống hàng ngày, nó là sự tha thứ và nhẫn nhịn với sai sót hoặc sự chậm trễ của người khác. Điều cốt lõi là nhận biết khi kiềm chế hữu ích để bảo toàn các mối quan hệ hoặc đạt được kết quả tốt hơn so với trả đũa ngay lập tức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ ngữ cảnh
  • Phân biệt giữa nghĩa pháp lý và nghĩa thông thường
  • Tránh nhầm lẫn với tolerance hoặc patience
  • Dùng với các động từ như cho thấy, thực hành, hoãn
  • Kết hợp với kết quả cụ thể để chứng minh giá trị của sự kiềm chế
  • Thực hành các tình huống đối lập

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn kiềm chế với thụ động
  • Cho rằng phải nhẫn nhịn mọi thứ
  • Nhầm với sự tha thứ
  • Cho rằng trong đàm phán là yếu đuối
  • Nhầm với chỉ là kiên nhẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhẫn nhịn gắn với phép lịch sự và hòa thuận xã hội; tuy nhiên ngữ cảnh pháp lý đòi hỏi thuật ngữ chính xác và sắc bén.

Mẹo Học

  • Phân biệt kiềm chế, kiên nhẫn và kiên trì
  • Xem ví dụ pháp lý để thấy điều kiện
  • Dùng từ ghép: thể hiện kiềm chế, thực hành kiềm chế
  • Tập vai dưới áp lực
  • Phân biệt kiềm chế và từ chối

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forbearance'?

A.Heat
B.Speed
C.Joy
D.Patience
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'forbearance' used correctly?

A.I can't forbearance how delicious this cake is.
B.He finished the race with great forbearance.
C.She showed great anger and lack of forbearance.
D.The cat purred with forbearance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'forbearance'?

A.Anger
B.Harshness
C.Impatience
D.Tolerance
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'forbearance'?

A.Compassion
B.Resilience
C.Intolerance
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'forbearance' in a real-life situation?

A.Dealing with a difficult customer patiently
B.Yelling at someone for a mistake
C.Ignoring problems without any care
D.Showing immediate anger without thinking

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ