forbearance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
forbearance = for- ('trước') + bear ('chịu đựng'). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'forbearance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forbearentia'. Ký ức: tưởng tượng ai đó nén cơn giận, hít một hơi thật sâu trước khi phản ứng, minh họa cho ý tưởng 'chịu đựng' với sự kiên nhẫn trước khi hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforbearance có nghĩa là kiềm chế và không thực thi một quyền đòi hỏi, thể hiện kiên nhẫn và tự chủ khi đối mặt với kích động. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ việc hoãn hoặc từ bỏ một yêu cầu. Trong cuộc sống hàng ngày, nó là sự tha thứ và nhẫn nhịn với sai sót hoặc sự chậm trễ của người khác. Điều cốt lõi là nhận biết khi kiềm chế hữu ích để bảo toàn các mối quan hệ hoặc đạt được kết quả tốt hơn so với trả đũa ngay lập tức.
Trong tiếng Việt, nhẫn nhịn gắn với phép lịch sự và hòa thuận xã hội; tuy nhiên ngữ cảnh pháp lý đòi hỏi thuật ngữ chính xác và sắc bén.
What is the meaning of 'forbearance'?
In which sentence is 'forbearance' used correctly?
Which word is a synonym of 'forbearance'?
Which word is an antonym of 'forbearance'?
How would you apply 'forbearance' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật