LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreland - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreland Ý nghĩa của Từ

  • đất nhô ra vào một vùng nước
  • khu vực ven biển hoặc mũi đất
  • đất tại cửa sông hoặc cửa estuary
Illustration for this word

foreland Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreland Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔː.lænd/
Mỹ /ˈfɔr.lænd/
Tiết
foreland

foreland Từ nguyên của Từ

('fore' + 'land') - Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'foran' có nghĩa là 'đằng trước' + 'đất'. Hãy tưởng tượng một mảnh đất nhô ra biển, như một bàn tay vươn ra chào nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreland là danh từ chỉ một vùng đất nhô ra ra nước, tạo thành một mũi đất hoặc một điểm đất ven biển. Nó cũng có thể chỉ đất ở cửa sông hoặc ở cửa estuari nơi nước triều gặp đất. Từ này ít được dùng trong đối thoại hàng ngày so với các từ như headland hay promontory, nhưng thường xuất hiện trong địa lý, bản đồ và danh pháp vị trí. 'Fore' ở đây mang nghĩa ở phía trước, nhấn mạnh đặc điểm nhô ra hướng nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng foreland cho mô tả địa lý chính xác hoặc trên bản đồ
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về đất gần thành phố
  • Phân biệt nó với headland hoặc promontory trong ngữ cảnh thông thường
  • Foreland nhấn mạnh phần đất nhô ra hướng nước
  • Ghép với các đặc điểm ven biển khác để làm rõ ngữ cảnh
  • Nó cũng có thể ám chỉ cửa sông hoặc cửa vịnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn foreland với bờ biển chung chung
  • Cho rằng foreland chỉ dùng cho đất gần thành phố
  • Nhầm với cửa sông hoặc cửa vịnh
  • Dùng cho vùng đất nội địa
  • Nghĩ foreland là từ thông dụng thay vì thuật ngữ địa lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Foreland là thuật ngữ địa lý chuyên ngành; người bản ngữ hình dung đất nhô ra hướng nước biển. Người học hay dùng từ ngữ thông dụng như bờ biển hoặc mũi đất, khiến mất đi ý niệm nhô ra về phía nước. Hãy chú ý đến mối liên hệ không gian giữa đất và nước.

Mẹo Học

  • Xem bản đồ để hình dung vùng đất nhô ra ra ngoài nước
  • So sánh foreland với headland, promontory để nắm các sắc thái
  • Tìm tên địa lý thực tế có foreland để luyện tập
  • Sử dụng foreland trong mô tả địa lý hoặc môi trường
  • Tạo flashcards với từ liên quan
  • Đọc văn bản địa lý ven biển để thấy foreland trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'foreland'?

A.A historical land agreement.
B.A type of flower found in forests.
C.A coastal area extending into the sea.
D.A tool used for fishing.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foreland' correctly?

A.The ship sailed toward the foreland at sunset.
B.The foreland of the forest was filled with colorful flowers.
C.She used a map to locate the foreland in the garden.
D.He painted a picture of the foreland with a mountain backdrop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreland'?

A.Peninsula
B.Mountain
C.City
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foreland'?

A.Ocean
B.Desert
C.Mountain
D.Forest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a foreland might be significant?

A.A fishing boat docked at the edge of a large body of water.
B.The geological survey studied the shape of the coastline.
C.Tourists visit the scenic overlook to view the foreland.
D.Birdwatchers noted the different species in the surrounding wetlands.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ