LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foremost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foremost Ý nghĩa của Từ

  • quan trọng nhất
  • vị trí lãnh đạo
  • ở phía trước
Illustration for this word

foremost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foremost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːməʊst/
Mỹ /ˈfɔrmoʊst/
Tiết
foremost

foremost Từ nguyên của Từ

fore- = ở trước + most = mức độ cao nhất; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đứng tự hào ở đầu hàng, biểu thị tầm quan trọng của họ và dẫn dắt người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foremost là tính từ mang nghĩa 'quan trọng nhất', 'đứng ở vị trí hàng đầu' hoặc 'ở phía trước'. Có thể nói về một người đứng ở phía trước hoặc một vấn đề được coi là ưu tiên hàng đầu. Ví dụ: the foremost expert, the foremost issue, take the foremost position. Trong tiếng Anh, từ này thường đứng trước danh từ và mang sắc thái trang trọng, trang nhã.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đặt foremost trước danh từ để cho thấy ưu tiên
  • - Dùng cho người hoặc vấn đề ở vị trí hàng đầu
  • - Ngữ điệu trang trọng hoặc cổ điển
  • - Tránh dùng với động từ trực tiếp; diễn đạt lại
  • - Các cụm thông dụng: the foremost expert, the foremost issue

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm foremost là chỉ đứng ở phía trước
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là quan trọng nhất trong mọi ngữ cảnh
  • Khó phân biệt với front/top hoặc forefront
  • Không nên dùng với động từ mà không sửa câu
  • Trong văn viết trang trọng, fore most mới phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Foremost mang tính trang trọng cao; người học nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc tiêu đề, còn trong giao tiếp hàng ngày nên chọn từ ngữ tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Đặt foremost trước danh từ để cho thấy ưu tiên
  • Dùng cho người hoặc vấn đề ở vị trí hàng đầu
  • Ngữ điệu trang trọng hoặc cổ điển
  • Tránh dùng với động từ trực tiếp; diễn đạt lại
  • Các cụm thông dụng: the foremost expert, the foremost issue
  • Kiểm tra ngữ cảnh để phân biệt với most important hoặc leading

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'foremost'?

A.Last
B.First
C.Middle
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'foremost' used correctly?

A.She was the youngest in the family.
B.The teacher arrived late to class.
C.He was the foremost expert in the field.
D.The book was placed in the back of the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'foremost'?

A.Secondary
B.Inferior
C.Prime
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foremost'?

A.Important
B.Behind
C.Superior
D.Primary
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'foremost' in a real-life context?

A.Talking about the least popular book genre.
B.Explaining the importance of leadership skills in the workplace.
C.Discussing the different types of weather patterns.
D.Describing a traditional dance from a specific culture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ