LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

formality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

formality Ý nghĩa của Từ

  • các thủ tục hoặc quy tắc chính thức
  • quan sát nghi thức
  • hành vi lịch thiệp được mong đợi trong các tình huống xã hội
Illustration for this word

formality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

formality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈmæl.ɪ.ti/
Mỹ /fɔrˈmæl.ɪ.ti/
Tiết
formality

formality Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'form' (hình thức) + 'ality' (chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'formatio' → Pháp cổ 'formalitie' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sảnh khiêu vũ trang trọng, nơi mỗi động tác tuân theo những quy trình nghiêm ngặt, thể hiện tầm quan trọng của các quy tắc trong sự thanh lịch xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Formality là từ để chỉ các thủ tục hoặc quy tắc chính thức phải tuân theo, các yếu tố nghi lễ hoặc hành vi lịch sự được mong đợi trong các tình huống xã hội. Nó đối lập với sự phi hình thức. Trong các bối cảnh chính thức, formality thường có nghĩa là các quy trình cố định, hồ sơ và trang phục trang trọng; trong các nghi lễ, nó ám chỉ các bước lễ nghi và hành động mang tính biểu tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, người học có thể gặp nhầm lẫn giữa trang trọng và lịch sự quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • chú ý mức độ trang trọng trong thủ tục
  • dùng ngôn ngữ trang trọng ở ngữ cảnh chính thức
  • phân biệt trang trọng và lễ độ
  • không nhầm lẫn trang trọng với nghi thức
  • dùng câu về mức độ trang trọng
  • nhận biết rằng formality có thể được dùng cho một nghi lễ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính trang trọng không chỉ là sự lịch sự
  • Một bối cảnh chính thức không phải lúc nào cũng trang trọng
  • Phi hình thức không đồng nghĩa với thiếu tôn trọng
  • Một nghi lễ không nhất thiết phải rất trang nghiêm
  • Trang trọng và trang phục không phải cùng một thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Formal ity tiếng Anh bao gồm cả quy tắc và hành vi xã hội; người học thường nhầm lẫn formal ity với lịch sự hoặc trang phục, bỏ qua sắc thái của protokol.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: mức độ trang trọng, thủ tục chính thức
  • So sánh ngữ điệu trang trọng và không trang trọng
  • Sử dụng lễ tiết: danh xưng, cách dùng kính ngữ và khoảng cách lịch sự
  • Lưu ý lễ nghi có thể đếm được trong một nghi lễ cụ thể
  • Luyện các câu: tuân thủ trình tự, theo đúng nghi lễ
  • Chú ý ngữ cảnh: lễ hội vs giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'formality' mean?

A.An informal gathering
B.A casual approach
C.A strict protocol
D.A spontaneous decision
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'formality' correctly?

A.His formality was unexpected at the informal party.
B.She attended the formality just to have fun.
C.The formality of the meeting was relaxed.
D.We skipped the formality and went straight to the food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'formality'?

A.Casualness
B.Protocol
C.Spontaneity
D.Chill
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'formality'?

A.Rigidity
B.Strictness
C.Informality
D.Convention
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'formality' might be discussed?

A.She felt the meeting was too stiff and boring.
B.The event had a relaxed atmosphere with friends.
C.Attending a wedding requires a formal dress code.
D.Everyone enjoyed the casual setting of the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ