LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

former - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

former Ý nghĩa của Từ

  • trước đó
  • trong quá khứ
  • chỉ về cái đầu tiên trong hai thứ
Illustration for this word

former Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

former Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːmə/
Mỹ /ˈfɔrmər/
Tiết
former

former Từ nguyên của Từ

former = form + -er (người tạo ra), từ tiếng Pháp cổ 'formeur', Latin 'formare' (để tạo hình). Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang tạo hình đất sét thành một bức tượng, đại diện cho người tạo hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai vật lên bàn. Đẩy cái mới hơn sang một bên, giữ cái cũ ở giữa tầm nhìn và điều chỉnh tư thế tay. Trong đầu tôi thầm nói former, chỉ vào cái ở bên trái. Cử động nhỏ này cho cảm giác kiểm soát và gợi ý cách dùng từ ấy về sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Former là là một tính từ có nghĩa là đã từng tồn tại hoặc ở vị trí đầu tiên của một cặp. Thông dụng nhất khi so sánh với 'latter' – 'the former and the latter'. Nó có thể chỉ một trạng thái, tổ chức hoặc mối quan hệ đã không còn tồn tại. Cốt lõi là sự trình tự, không phải sự cổ xưa. Người học thường nhầm lẫn với từ previous hoặc earlier và quên chỉ rõ đối tượng đối chiếu phía sau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng former cùng với đối chiếu với the latter để chỉ người thứ nhất của hai mục.
  • Nó không phải chỉ có nghĩa là cổ xưa ở mọi ngữ cảnh.
  • Hãy đưa hai mục trước khi dùng former và chỉ định mục trước là former.
  • Có thể mô tả người, tổ chức hoặc một trạng thái đã không còn tồn tại.
  • Tránh nhầm lẫn với previous hoặc earlier khi không có sự đối chiếu rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Former luôn có nghĩa là cổ hơn
  • Nó giống với previous ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể sử dụng mà không so sánh với mục thứ hai
  • Chỉ áp dụng cho người
  • Chỉ mô tả sự cũ mà không có đối chiếu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu former cho biết phần tử đầu tiên của một cặp đối chiếu. Đừng nhầm với từ cổ hoặc cũ, và luôn kèm theo đối chiếu với từ 'latter'.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cặp đối chiếu để nhấn mạnh 'the former'.
  • Sử dụng ví dụ hai mục để cố định nghĩa của từ.
  • Thực hành với cả người lẫn vật (ví dụ former policy).
  • So sánh former với previous/early để nhận ra sắc thái.
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho các cụm từ thông dụng.
  • Đọc to để nghe nhấn mạnh ở phần đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'former'?

C.Future
D.Present
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'former' correctly?

A.The former of the river flows into the ocean.
B.The former umbrella protected him from the rain.
C.The former student of the school is now a teacher.
D.The former car is going to break down soon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'former'?

A.Later
B.Previous
C.Current
D.Next
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'former'?

A.Future
B.New
C.Current
D.Recent
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'former'?

A.He is currently studying in university.
B.She used to be a dancer, now she is a coach.
C.They plan to travel around the world in the future.
D.The company will launch a new product next month.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ