formerly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
former = form + -er (người tạo ra), từ tiếng Pháp cổ 'formeur', Latin 'formare' (để tạo hình). Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang tạo hình đất sét thành một bức tượng, đại diện cho người tạo hình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai vật lên bàn. Đẩy cái mới hơn sang một bên, giữ cái cũ ở giữa tầm nhìn và điều chỉnh tư thế tay. Trong đầu tôi thầm nói former, chỉ vào cái ở bên trái. Cử động nhỏ này cho cảm giác kiểm soát và gợi ý cách dùng từ ấy về sau.
Former là là một tính từ có nghĩa là đã từng tồn tại hoặc ở vị trí đầu tiên của một cặp. Thông dụng nhất khi so sánh với 'latter' – 'the former and the latter'. Nó có thể chỉ một trạng thái, tổ chức hoặc mối quan hệ đã không còn tồn tại. Cốt lõi là sự trình tự, không phải sự cổ xưa. Người học thường nhầm lẫn với từ previous hoặc earlier và quên chỉ rõ đối tượng đối chiếu phía sau.
Người Việt cần hiểu former cho biết phần tử đầu tiên của một cặp đối chiếu. Đừng nhầm với từ cổ hoặc cũ, và luôn kèm theo đối chiếu với từ 'latter'.
What is the meaning of the word 'formerly'?
In which sentence is 'formerly' used correctly?
Which word is a synonym of 'formerly'?
In what real-world situation would you use the word 'formerly'?
Provide a sentence using the word 'formerly'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật