formulation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ 'formulate' (form + 'ate') có nghĩa là tạo ra hoặc hình thành, có nguồn gốc lịch sử từ Latin 'formulare' → Pháp 'formuler' → Anh. Hãy hình dung một nhà khoa học đang trộn các yếu tố khác nhau trong một phòng thí nghiệm để tạo ra một công thức mới, hình thành một cái gì đó hoàn toàn độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViệc định hình một sản phẩm hoặc một chính sách thường đòi hỏi một quá trình cẩn trọng, có tổ chức và theo từng bước. Nó có thể mô tả việc phát triển một kế hoạch, một chính sách hoặc một chiến lược, hoặc cách diễn đạt một ý tưởng một cách chính xác. Trong khoa học hoặc dược phẩm, một công thức (formulation) là một tập hợp thành phần, tỉ lệ và phương pháp chuẩn bị cho một sản phẩm, nhấn mạnh tính lặp lại và an toàn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta cũng nói đến cách diễn đạt một luận điểm hoặc một tuyên bố để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.
Người Việt học có thể nhầm giữa hai nghĩa của formulation là quá trình và cách diễn đạt, làm cho cách dùng không tự nhiên trong câu.
What is the meaning of the word 'formulation'?
In which sentence is 'formulation' used correctly?
Which word is most similar to 'formulation'?
What is the opposite of 'formulation'?
How is the concept of 'formulation' applied in mathematics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật