LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

formulation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

formulation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình tạo ra hoặc lập ra một cái gì đó.
  • cách cụ thể để diễn đạt một suy nghĩ.
  • một hỗn hợp các thành phần được định hình thành một sản phẩm cụ thể.
Illustration for this word

formulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

formulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːm.jʊˈleɪ.ʃən/
Mỹ /fɔrm.jəˈleɪ.ʃən/
Tiết
formulation

formulation Từ nguyên của Từ

từ 'formulate' (form + 'ate') có nghĩa là tạo ra hoặc hình thành, có nguồn gốc lịch sử từ Latin 'formulare' → Pháp 'formuler' → Anh. Hãy hình dung một nhà khoa học đang trộn các yếu tố khác nhau trong một phòng thí nghiệm để tạo ra một công thức mới, hình thành một cái gì đó hoàn toàn độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc định hình một sản phẩm hoặc một chính sách thường đòi hỏi một quá trình cẩn trọng, có tổ chức và theo từng bước. Nó có thể mô tả việc phát triển một kế hoạch, một chính sách hoặc một chiến lược, hoặc cách diễn đạt một ý tưởng một cách chính xác. Trong khoa học hoặc dược phẩm, một công thức (formulation) là một tập hợp thành phần, tỉ lệ và phương pháp chuẩn bị cho một sản phẩm, nhấn mạnh tính lặp lại và an toàn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta cũng nói đến cách diễn đạt một luận điểm hoặc một tuyên bố để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học hai nghĩa chính: quá trình tạo ra và cách diễn đạt chính xác.
  • - Không nhầm formulation với công thức hay động từ formulate.
  • - Tìm hiểu các collocation phổ biến: formulation của một kế hoạch, một chính sách, hay một luận điểm.
  • - Trong khoa học, formulation xác định thành phần, tỉ lệ và phương pháp chuẩn bị.
  • - Viết các câu ví dụ riêng cho từng nghĩa để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Formulation được hiểu nhầm là chỉ dành cho hóa học hay dược phẩm.
  • Nhiều người cho rằng nó đồng nghĩa với công thức hoặc chỉ để viết chữ.
  • Cho rằng nó không áp dụng cho lập kế hoạch hay diễn đạt ý tưởng.
  • Khó nhận ra hai nghĩa của từ khi gặp trong văn bản học thuật.
  • Tin rằng chỉ là danh từ, không liên hệ tới động từ và hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm giữa hai nghĩa của formulation là quá trình và cách diễn đạt, làm cho cách dùng không tự nhiên trong câu.

Mẹo Học

  • - Nhận hai nghĩa chính: quá trình tạo ra và cách diễn đạt đúng đắn.
  • - Luyện tập với các collocation phổ biến (formulation of a plan, policy, argument).
  • - Viết hai câu ví dụ riêng cho từng nghĩa.
  • - Nghe các ví dụ trong bối cảnh khoa học hoặc chính sách để nắm ngữ điệu.
  • - Tra từ điển để phân biệt danh từ và động từ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'formulation'?

A.An object
B.A process
C.A task
D.An idea
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'formulation' used correctly?

A.The chef completed the formulation of the new recipe.
B.She ran quickly toward the formulation.
C.He bought a formulation of books at the bookstore.
D.The dog barked at the formulation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'formulation'?

A.Progression
B.Destruction
C.Negotiation
D.Implementation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'formulation'?

A.Confusion
B.Disarrangement
C.Production
D.Rejection
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'formulation' applied in mathematics?

A.In studying history
B.In drawing shapes
C.In solving equations
D.In playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ