LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forthcoming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forthcoming Ý nghĩa của Từ

  • sắp xảy ra hoặc xuất hiện
  • sẵn sàng cung cấp thông tin
  • có sẵn khi cần
Illustration for this word

forthcoming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forthcoming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːθˈkʌmɪŋ/
Mỹ /fɔrθˈkʌmɪŋ/
Tiết
forthcoming

forthcoming Từ nguyên của Từ

forth = tiến về phía trước, coming = đến; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bước về phía trước với nụ cười thân thiện, sẵn sàng chia sẻ những suy nghĩ và ý tưởng một cách tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên lịch và move trang một chút, nhìn ngày tháng tiến lại gần. Tôi giữ nhịp, shift kế hoạch và adjust ghi chú để có thể nói khi cần. Khoảnh khắc ấy như sắp lộ ra điều sẽ xảy ra, tôi giữ trong đầu một câu để nói khi được hỏi. Nỗ lực nhỏ nhưng thật, push tương lai về phía sự rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forthcoming có nghĩa là sắp tới hoặc sẽ xuất hiện, ví dụ một sự kiện sắp diễn ra hoặc một ấn phẩm sắp phát hành. Nó cũng có thể chỉ người sẵn lòng cung cấp thông tin, người sẵn sàng chia sẻ chi tiết. Ngoài ra, nó có thể nói về nguồn lực có sẵn khi cần thiết. Trong tiếng Anh hiện đại, dùng forthcoming thường trang trọng; nói thông dụng thường dùng upcoming. Người học có thể nhầm lẫn với unforthcoming, nghĩa là không sẵn lòng tiết lộ thông tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho các sự kiện hoặc ấn phẩm sắp tới; mô tả người sẵn sàng cung cấp thông tin; mức độ trang trọng cao hơn upcoming; tránh nhầm với unforthcoming.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng forthcoming chỉ có nghĩa là sắp tới về thời gian.
  • Cho rằng nó chỉ mô tả người.
  • Nhầm lẫn unforthcoming với sự thân thiện.
  • Bỏ qua ý nghĩa nguồn lực hoặc thông tin có sẵn.
  • Sử dụng trong văn nói khi nên dùng upcoming.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, forthcoming có thể ám chỉ vừa xảy ra hoặc sẵn lòng cung cấp thông tin; học viên dễ nhầm lẫn với upcoming và bỏ qua ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh forthcoming với upcoming và unforthcoming để nắm được sắc thái trang trọng.
  • Gắn mỗi nghĩa với danh từ điển hình (sự kiện sắp tới, thông tin sẵn sàng được cung cấp).
  • Sử dụng trong văn bản formal để chỉ sự mong đợi hoặc sẵn có.
  • Học các collocation phổ biến (publication sắp tới, báo cáo sắp phát hành).
  • Chú ý phân biệt với unforthcoming là trái nghĩa không sẵn lòng tiết lộ.
  • Luyện đọc to để cảm nhận ngữ điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forthcoming'?

A.Shy
B.Happy
C.Upcoming
D.Large
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'forthcoming' correctly?

A.The forthcoming cat ran quickly.
B.He was shy to be forthcoming in the party.
C.She was very forthcoming about her secret.
D.The forthcoming book is very popular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'forthcoming'?

A.Reserved
B.Evasive
C.Concealed
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'forthcoming'?

A.Shy
B.Retreating
C.Hesitant
D.Revealing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'forthcoming'?

A.Discussing historical events
B.Describing a shy and reserved person
C.Talking about a fictional character's past
D.Planning an event and discussing upcoming activities

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ