ý nghĩa và cách sử dụng hóa thạch
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hóa thạch = fos- (đào) + -sil (mở); Xuất phát từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khảo cổ học đang đào đất và tìm thấy di tích cổ xưa của cuộc sống bị chôn vùi trong đá, tiết lộ những câu chuyện từ hàng triệu năm trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt lòng bàn tay lên mặt kính lạnh và di chuyển ngón tay dọc theo các đường nét của hóa thạch. Tôi xoay cổ tay để thay đổi góc nhìn và cảm nhận các hoa văn dần hiện ra. Tôi điều chỉnh chỗ nắm, thở sâu và để các chi tiết từ từ lộ ra dưới đầu ngón. Như vậy, hóa thạch không chỉ là đồ vật cũ mà là bằng chứng giữ lại của một quá khứ, hiện hữu trong hiện tại.
Fossil là thuật ngữ chỉ di tích hoặc dấu vết của sinh vật cổ được bảo quản trong đá. Dạng phổ biến là xương, vỏ, dấu chân hoặc thậm chí côn trùng bị nhốt trong hổ phách. Fos sới giúp các nhà khoa học tái dựng hệ sinh thái cổ đại, khí hậu và tiến hóa. Ngoài nghĩa khoa học, fossil còn được dùng như ẩn dụ cho người hoặc thứ gì đó có tư duy cổ lỗ sĩ. Khi học, lưu ý cách dùng danh từ đếm được/không đếm được và các từ đi kèm như fossilize, fossil record, fossil fuel.
Tiếng Anh dùng fossil cả nghĩa khoa học và ẩn dụ rộng. Người học thường mở rộng nghĩa ẩn dụ và nhầm lẫn giữa fossilize và fossil.
What is the meaning of the word 'fossil'?
In which sentence is the word 'fossil' used correctly?
Which word is most similar to 'fossil'?
What is the opposite of 'fossil'?
How is the term 'fossil' relevant in the study of Earth's history?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật