LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foundation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foundation Ý nghĩa của Từ

  • cơ sở hoặc nền tảng của một cái gì đó
  • hành động thành lập một cái gì đó
  • một tổ chức hỗ trợ cho một lý do
Illustration for this word

foundation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foundation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faʊnˈdeɪʃən/
Mỹ /faʊnˈdeɪʃən/
Tiết
foundation

foundation Từ nguyên của Từ

foundation = found + -ation. Nguồn gốc: tiếng Latin 'fundatio' → tiếng Pháp cổ 'fondation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng xây dựng một ngôi nhà, nơi nền tảng giữ mọi thứ lại; nó tượng trưng cho sự ổn định và hỗ trợ, giống như cách các tổ chức cung cấp nền tảng cho nhiều nguyên nhân khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một viên gạch nhỏ lên bàn và ấn nhẹ để nó đứng vững. Rồi tôi điều chỉnh cổ tay để đường thẳng move lên một chút cho trông cân bằng. Cấu trúc này là nền tảng của dự án và có vẻ như foundation đang được hình thành bên trong tay tôi. Mọi thứ bắt đầu từ nền tảng ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foundation có ba nghĩa chính: nền tảng hoặc cơ sở của một vật; hành động thiết lập cái gì đó trên nền tảng vững chắc; và một quỹ từ thiện/ tổ chức tài trợ cho một mục đích. Tiếng Việt dùng từ nền tảng hoặc cơ sở cho ý nghĩa thứ nhất và từ quỹ từ thiện hoặc tổ chức từ thiện cho nghĩa thứ ba. Ví dụ: nền tảng của một lý thuyết, đặt nền tảng cho một dự án, một foundation cấp quỹ cho nghiên cứu. Phân biệt foundation và founding (thành lập) và foundation stone.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Foundation có ba nghĩa: nền tảng, quá trình thiết lập, và quỹ từ thiện.
  • - foundation of để chỉ nền tảng của một điều.
  • - lay the foundation có nghĩa bắt đầu một dự án.
  • - foundation stone là đá nền móng.
  • - phân biệt foundation với found/founder.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn nền tảng với sự thành lập hoặc quỹ từ thiện
  • cho rằng cơ sở chỉ là xây dựng
  • đặt foundation ở dạng động từ
  • không phân biệt giữa căn cứ và tổ chức từ thiện
  • bỏ qua ý nghĩa quỹ từ thiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Foundation có ba nghĩa: nền tảng, việc thành lập, hoặc quỹ từ thiện. Dùng trong ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Xác định nghĩa của foundation theo ngữ cảnh: nền tảng, hành động thiết lập hay quỹ từ thiện.
  • Học các collocation: foundation of một lý thuyết, lay the foundation, foundation stone.
  • Tránh nhầm với found hoặc founder.
  • Khi nói về tổ chức từ thiện, dùng quỹ từ thiện / foundation.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'foundation'?

A.Wall
B.Roof
C.Ceiling
D.Base
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'foundation' used correctly?

A.The foundation of the building was painted blue.
B.He built his house starting from the foundation.
C.He put the foundation on top of the roof.
D.The foundation fell from the ceiling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foundation'?

A.Damage
B.Random
C.Surface
D.Groundwork
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foundation'?

A.Heart
B.Top
C.Mess
D.Blame
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'foundation'?

A.Cooking a meal
B.Constructing a building
C.Singing a song
D.Playing a game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ