foundation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
foundation = found + -ation. Nguồn gốc: tiếng Latin 'fundatio' → tiếng Pháp cổ 'fondation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng xây dựng một ngôi nhà, nơi nền tảng giữ mọi thứ lại; nó tượng trưng cho sự ổn định và hỗ trợ, giống như cách các tổ chức cung cấp nền tảng cho nhiều nguyên nhân khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một viên gạch nhỏ lên bàn và ấn nhẹ để nó đứng vững. Rồi tôi điều chỉnh cổ tay để đường thẳng move lên một chút cho trông cân bằng. Cấu trúc này là nền tảng của dự án và có vẻ như foundation đang được hình thành bên trong tay tôi. Mọi thứ bắt đầu từ nền tảng ấy.
Foundation có ba nghĩa chính: nền tảng hoặc cơ sở của một vật; hành động thiết lập cái gì đó trên nền tảng vững chắc; và một quỹ từ thiện/ tổ chức tài trợ cho một mục đích. Tiếng Việt dùng từ nền tảng hoặc cơ sở cho ý nghĩa thứ nhất và từ quỹ từ thiện hoặc tổ chức từ thiện cho nghĩa thứ ba. Ví dụ: nền tảng của một lý thuyết, đặt nền tảng cho một dự án, một foundation cấp quỹ cho nghiên cứu. Phân biệt foundation và founding (thành lập) và foundation stone.
Foundation có ba nghĩa: nền tảng, việc thành lập, hoặc quỹ từ thiện. Dùng trong ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of 'foundation'?
In which of the following sentences is 'foundation' used correctly?
Which word is most similar to 'foundation'?
What is the opposite of 'foundation'?
In what context would you use the word 'foundation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật