LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foyer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foyer Ý nghĩa của Từ

  • một sảnh hoặc khu vực mở trong một tòa nhà
  • một căn phòng dùng để chờ đợi hoặc giao lưu
  • một khu vực tiếp tân trong rạp hát hoặc khách sạn
Illustration for this word

foyer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foyer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔɪ.eɪ/
Mỹ /ˈfɔɪ.ər/
Tiết
foyer

foyer Từ nguyên của Từ

foyer = foyer (tiếng Pháp) từ 'focarium' (bếp lò) trong tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một không gian ấm áp và chào đón với lò sưởi, biểu tượng cho sự ấm áp và chào đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foyer là một danh từ chỉ sảnh đón ở phía trước một tòa nhà hoặc khu vực chờ mở. Trong các bối cảnh như rạp hát hoặc khách sạn, foyer thường là nơi gặp gỡ hoặc chờ đợi trước sự kiện. Nó là không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong, đôi khi có ghế ngồi, quầy đón tiếp hoặc trang trí. Ở tiếng Anh, foyer có sắc thái trang trọng hoặc mang tính châu Âu hơn so với lobby. Học viên nên phân biệt foyer với lobby, hall tùy ngữ cảnh và loại tòa nhà.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - foyer là một không gian, không phải tên một phòng cụ thể.
  • - phân biệt foyer với lobby và hall tùy ngữ cảnh.
  • - thường dùng trong thiết kế và khu vực đón tiếp.
  • - phát âm FOY-er hai âm tiết.
  • - có thể mang sắc thái trang trọng hoặc châu Âu ở một số tòa nhà.
  • - không nhầm với lò sưởi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foyer giống hệt Lobby ở mọi bối cảnh.
  • Foyer luôn có lò sưởi.
  • Foyer chỉ dùng ở rạp hát hoặc khách sạn.
  • Foyer là tên của một phòng cụ thể.
  • Foyer không dùng cho nhà riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ foyer và lobby là như nhau; foyer trong tiếng Anh mang sắc thái trang trọng hoặc châu Âu hơn so với lobby.

Mẹo Học

  • Hiểu foyer như một không gian, không phải tên một phòng.
  • So sánh foyer với lobby và hall tùy theo công trình.
  • Chú ý sắc thái trang trọng hoặc châu Âu trong một số ngữ cảnh.
  • Luyện tập mô tả không gian bằng foyer.
  • Chú ý từ đi kèm như reception, seating, information desk.
  • Phát âm FOY-er hai âm tiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'foyer'?

A.Bedroom
B.Kitchen
C.Entrance hall
D.Bathroom
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'foyer' used correctly?

A.She cooked dinner in the foyer.
B.He took a bath in the foyer.
C.They entered the house through the foyer.
D.The bedroom was located next to the foyer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'foyer'?

A.Basement
B.Living room
C.Balcony
D.Gateway
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foyer'?

A.Exit
B.Alcove
C.Mantelpiece
D.Solarium
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a foyer in a building?

A.At the entrance
B.At the top floor
C.In the backyard
D.In the basement

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ