LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fractional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fractional Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một phần của tổng thể
  • được biểu thị dưới dạng phân số
  • bao gồm việc chia thành các phần
Illustration for this word

fractional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fractional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfræk.ʃən.əl/
Mỹ /ˈfræk.ʃən.əl/
Tiết
fractional

fractional Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fraction' (từ tiếng Latin fractio, có nghĩa là 'sự gãy') + '-al'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza đã được cắt thành những miếng phân số, mỗi miếng đại diện cho một phần của toàn bộ, minh họa cho khái niệm phân số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fractional là tính từ dùng để mô tả một thứ liên quan đến một phần của tổng thể, hoặc được biểu diễn dưới dạng phân số. Từ này thường xuất hiện trong toán học, khoa học, tài chính và so sánh hàng ngày khi chia đồ vật thành nhiều phần. Nguồn gốc từ Fraction từ tiếng Latin fractio có nghĩa là phá vỡ, với hậu tố -al tạo thành tính từ. Hình ảnh ghi nhớ là một chiếc pizza được cắt thành các phần bằng nhau, mỗi miếng đại diện cho một phần của toàn bộ, minh họa cho khái niệm phần, tỉ lệ và giá trị phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fractional mô tả một phần của tổng thể.
  • Sử dụng phân số khi số không phải nguyên.
  • Tùy ngữ cảnh để chọn giữa phân số và thập phân.
  • Tránh hiểu fractional là chỉ là nhỏ.
  • Luyện tập với công thức, đo lường và dữ liệu thực tế.
  • Học gốc từ để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fractional luôn có nghĩa là một lượng rất nhỏ.
  • Fractional có thể thay thế phần hoặc phần chia ở mọi ngữ cảnh.
  • Fractional chỉ xuất hiện trong lớp toán.
  • Fractional và thập phân giống nhau.
  • Bạn không thể dùng fractional với số nguyên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fractional được nghĩ như đặc tính của một phần của tổng thể; sự khác biệt giữa fraction và decimal và việc dùng hậu tố -al có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Liên kết Fractional với một phần của tổng thể trong ví dụ thực tế.
  • Học các phân số phổ biến như 1/2, 1/3, 3/4.
  • Chọn giữa phân số và thập phân tùy ngữ cảnh.
  • Đừng nghĩ fractional chỉ có nghĩa là nhỏ; nó chỉ phần của tổng thể.
  • Luyện tập với công thức, đo lường và dữ liệu thực tế.
  • Nhớ lại nguồn gốc từ để dễ nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fractional' mean?

A.relating to parts or segments
B.wholly complete
C.independent and whole
D.relating to larger concepts
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence of the word 'fractional'.

A.She received a fractional piece of cake at the party.
B.The fractional amount of her savings allowed her to purchase a car outright.
C.He had a fractional knowledge of the topic, just enough to pass the exam.
D.The fractional increase in temperature caused everyone to sweat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fractional'?

A.whole
B.total
C.partial
D.complete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fractional'?

A.entire
B.minor
C.incomplete
D.limited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for something that is only a part of a whole?

A.A person saves a portion of their income.
B.The full report includes all the details.
C.She bought an entire pizza for the party.
D.He wrote a paper that covered the topic extensively.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ