franchise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
franchise = fran- (từ) + chise (tạo ra). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'franchise' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa mở ra một thế giới kinh doanh mới, nơi bạn có thể mở khóa sức mạnh của các thương hiệu đã được thiết lập và tạo nên câu chuyện thành công của riêng mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa kính và bước vào một không gian vang lên nhịp đập của thương hiệu. Giá kệ và biển hiệu dường như move nhẹ khi tôi đi, như thể ý tưởng về một nhượng quyền đang thích nghi với đường đi của khách. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ vai thẳng và giữ nhịp, để logo dẫn dắt dòng người và tiến trình làm việc. Cảm giác lúc này cho tôi biết: trao quyền vận hành dưới một cái tên tin cậy là một quyết định đẩy ngày làm việc đi về phía trước trong khuôn khổ ấy.
Nhượng quyền là quyền hợp pháp được một công ty (nhượng quyền) cấp cho một người hoặc doanh nghiệp khác (đối tác nhượng quyền) để vận hành một mô hình kinh doanh bằng thương hiệu, mô hình kinh doanh và hệ thống hỗ trợ của nhượng quyền. Thỏa thuận thường bao gồm khu vực được phê duyệt, đào tạo, tài liệu tiếp thị và tiếp cận nhà cung cấp. Có hai ý nghĩa chính: thứ nhất là quyền được vận hành dưới hệ thống thương hiệu; thứ hai là mạng lưới quyền nhượng quyền across nhiều vị trí. Nhượng quyền phổ biến ở thực phẩm nhanh, bán lẻ và dịch vụ, cho phép mở rộng nhanh hơn khi chia sẻ rủi ro. Động từ franchise có nghĩa là cấp quyền cho người khác.
Học viên thường nghĩ nhượng quyền là một giao dịch cho một cửa hàng duy nhất, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh quyền và mạng lưới nhượng quyền. Đừng nhầm lẫn sở hữu thương hiệu với quyền nhượng quyền.
What is the meaning of 'franchise'?
Which sentence uses 'franchise' correctly?
What is a synonym for 'franchise'?
What is an antonym for 'franchise'?
In what real-life context would you encounter the term 'franchise'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật