LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

franchise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

franchise Ý nghĩa của Từ

  • quyền pháp lý để điều hành một doanh nghiệp bằng cách sử dụng thương hiệu của công ty khác
  • sự cho phép cho một nhóm để tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty
  • cấp cho ai đó quyền để vận hành một nhượng quyền
Illustration for this word

franchise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

franchise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfræn.ʧaɪz/
Mỹ /ˈfræn.tʃaɪz/
Tiết
franchise

franchise Từ nguyên của Từ

franchise = fran- (từ) + chise (tạo ra). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'franchise' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa mở ra một thế giới kinh doanh mới, nơi bạn có thể mở khóa sức mạnh của các thương hiệu đã được thiết lập và tạo nên câu chuyện thành công của riêng mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa kính và bước vào một không gian vang lên nhịp đập của thương hiệu. Giá kệ và biển hiệu dường như move nhẹ khi tôi đi, như thể ý tưởng về một nhượng quyền đang thích nghi với đường đi của khách. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ vai thẳng và giữ nhịp, để logo dẫn dắt dòng người và tiến trình làm việc. Cảm giác lúc này cho tôi biết: trao quyền vận hành dưới một cái tên tin cậy là một quyết định đẩy ngày làm việc đi về phía trước trong khuôn khổ ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhượng quyền là quyền hợp pháp được một công ty (nhượng quyền) cấp cho một người hoặc doanh nghiệp khác (đối tác nhượng quyền) để vận hành một mô hình kinh doanh bằng thương hiệu, mô hình kinh doanh và hệ thống hỗ trợ của nhượng quyền. Thỏa thuận thường bao gồm khu vực được phê duyệt, đào tạo, tài liệu tiếp thị và tiếp cận nhà cung cấp. Có hai ý nghĩa chính: thứ nhất là quyền được vận hành dưới hệ thống thương hiệu; thứ hai là mạng lưới quyền nhượng quyền across nhiều vị trí. Nhượng quyền phổ biến ở thực phẩm nhanh, bán lẻ và dịch vụ, cho phép mở rộng nhanh hơn khi chia sẻ rủi ro. Động từ franchise có nghĩa là cấp quyền cho người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hai ý nghĩa của franchise: quyền vận hành dưới một thương hiệu và mạng lưới quyền liên quan. Dạng số ít thường có mạo từ xác định. Phân biệt franchise với license hoặc cấp phép thương hiệu. Cụm từ phổ biến: 'franchise agreement', 'franchisee/franchisor'. Dạng động từ có nghĩa cấp quyền cho người khác. Lưu ý các thuật ngữ khu vực như 'franchise fee' hay 'royalties'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Franchise là một điều tương tự cấp phép hoặc bản quyền thương hiệu.
  • Franchise luôn có nghĩa là sở hữu thương hiệu.
  • Một franchise chỉ là mở thêm một cửa hàng dưới một thương hiệu.
  • Tất cả franchise đều thành công và rủi ro thấp.
  • Phí nhượng quyền là chi phí liên tục duy nhất; không có tiền bản quyền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ nhượng quyền là một giao dịch cho một cửa hàng duy nhất, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh quyền và mạng lưới nhượng quyền. Đừng nhầm lẫn sở hữu thương hiệu với quyền nhượng quyền.

Mẹo Học

  • Học trước hai nghĩa chính của franchise: quyền vận hành và mạng lưới quyền.
  • So sánh với licensing để nhận ra sự khác biệt.
  • Nghiên cứu các cụm từ thường gặp: franchise agreement, franchisor, franchisee, royalties.
  • Xem các mẫu hợp đồng để biết quyền và nghĩa vụ được mô tả như thế nào.
  • Lập một từ điển thu nhỏ các thuật ngữ chính và bản dịch của chúng.
  • Luyện tập với các trường hợp thực tế để phân biệt sở hữu và quyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'franchise'?

A.A type of fruit
B.A type of plant
C.A musical instrument
D.A business operated by individuals under a franchisor's brand
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'franchise' correctly?

A.She planted a franchise in her garden.
B.He bought a franchise of basketballs.
C.I played a franchise at the concert.
D.The franchise of the popular fast-food chain expanded to a new location.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'franchise'?

A.Independence
B.Patronage
C.Concession
D.License
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'franchise'?

A.Favoritism
B.Monopoly
C.Privilege
D.Authority
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'franchise'?

A.Attending a sports game
B.Playing a musical instrument
C.Shopping for groceries
D.Discussing owning a fast-food restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ