LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fraught - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fraught Ý nghĩa của Từ

  • đầy điều khó chịu
  • gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi lo âu
  • có nhiều điều tiêu cực
Illustration for this word

fraught Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fraught Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frɔːt/
Mỹ /frɔt/
Tiết
fraught

fraught Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh giữa fraughten (chở hàng), 'fraught' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frāht', nghĩa là 'chở'. Hãy tưởng tượng một con tàu chở đầy hàng nặng, tượng trưng cho việc bị đè nặng bởi lo lắng hoặc căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fraught là形 tính chỉ nghĩa đầy ứ điều gì đó khó chịu hoặc gây lo lắng, đặc biệt trong các tình huống hoặc cuộc trò chuyện căng thẳng. Thường theo sau với with, như fraught with danger, hoặc fraught discussion. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ fraughten có nghĩa là chất chồng, từ Old English frāht. Hình ảnh tàu chở nặng giúp ghi nhớ ý nghĩa gánh nặng và lo âu. Trong tiếng Anh hiện đại, fraught kết hợp tự nhiên với các danh từ như bầu không khí, chủ đề hay tình huống, nhấn mạnh tính chất căng thẳng hoặc có vấn đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Fraught diễn đạt một gánh nặng tiêu cực hoặc sự căng thẳng. 2) Dùng fraught with để nói đến nguy hiểm hoặc vấn đề. 3) Không dùng cho ý nghĩa tích cực. 4) Đi kèm với danh từ như bầu không khí hay chủ đề. 5) Dùng khi ngữ cảnh căng thẳng; khác với đầy hoặc đầy ắp. 6) So sánh vớiladen với hoặc rải rác để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fraught luôn mang nghĩa đầy tích cực
  • fraught with có thể thay thế full of ở mọi ngữ cảnh
  • Tất cả các ngữ cảnh fraught with có thể thay bằng full of
  • Nó mang tính khẩu ngữ và ít dùng trong văn viết
  • Fraught mô tả vật thể hơn là tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, fraught thường gắn với sự căng thẳng hoặc gánh nặng tiêu cực, thường đứng trước danh từ như danger hoặc atmosphere. Có sự nhầm lẫn với nghĩa tích cực hoặc với full of.

Mẹo Học

  • Nhớ fraught diễn đạt sự căng thẳng hoặc gánh nặng tiêu cực, không phải số lượng.
  • Dùng fraught with theo sau bởi danh từ để nói về nguy hiểm hoặc vấn đề.
  • Tránh dùng với ý nghĩa tích cực.
  • So sánh với laden with hoặc đầy với để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng để nắm nghĩa đúng.
  • Đọc ví dụ về bầu không khí căng thẳng để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fraught'?

A.Packed
B.Full
C.Tense
D.Simple
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fraught' used correctly?

A.The cup was full of water.
B.The movie was fraught with suspense.
C.The cat is running.
D.She eats dinner at six.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fraught'?

A.Calm
B.Loaded
C.Empty
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fraught'?

A.Simple
B.Serene
C.Full
D.Confident
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'fraught' be commonly used?

A.Taking a leisurely walk in the park
B.Talking to a close friend
C.Preparing for a difficult exam
D.Watching a comedy show

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ