LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frayed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frayed Ý nghĩa của Từ

  • bị tưa hoặc hao mòn ở mép
  • một cuộc đánh nhau
  • biểu hiện dấu hiệu căng thẳng hoặc áp lực
Illustration for this word

frayed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frayed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /freɪ/
Mỹ /freɪ/
Tiết
fray

frayed Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fray' (từ tiếng Pháp cổ 'freier'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'frangere' (để phá vỡ) → tiếng Pháp cổ 'freier' → tiếng Anh 'fray'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh vải cũ bị tưa ở mép, đại diện cho một cuộc xung đột xói mòn mối quan hệ theo thời gian, dẫn đến những cuộc tranh cãi khi căng thẳng gia tăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fray là một từ tiếng Anh đa nghĩa, bao gồm ba ý nghĩa liên quan. Đối với động từ, fray có thể có nghĩa là mép vải bắt đầu bị xé ra hoặc mòn đi, hoặc nói ẩn dụ, dây thần kinh hoặc các mối quan hệ bị căng thẳng. Danh từ ám chỉ một cuộc ẩu đả hoặc xung đột, thường ở mức độ căng thẳng. Nó cũng mô tả các dấu hiệu căng thẳng hoặc mỏi mệt xuất hiện trong diện mạo, điều kiện, hoặc hệ thống, khi một cộng đồng bị rạn nứt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Fray có thể mô tả mòn vải hoặc căng thẳng xã hội.
  • - Dùng fray cho sự mòn dần, đừng nhầm với rách đột ngột.
  • - Có thể nói nerves fray hoặc relationships fray để diễn đạt căng thẳng.
  • - 'in the fray' có nghĩa là tham gia vào cuộc tranh chấp.
  • - Fray có thể là động từ hoặc danh từ; hãy để ý chủ ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fray chỉ mô tả mòn vải, không phải con người hay mối quan hệ.
  • Fray luôn ám chỉ một trận ẩu đả.
  • Fray và wear and tear là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Fray không được dùng ẩn dụ để mô tả nerves hoặc patience.
  • Fray không xuất hiện trong thành ngữ cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, Fray gợi liên tưởng giữa mòn vật lý và căng thẳng xã hội. Cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập các cụm như nerves fray hay trong fray.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: fray edges, fray nerves, fray at the edges
  • Phân biệt mòn vật lý và mòn metaphorical
  • Dùng 'in the fray' để nói về tham gia vào một cuộc xung đột
  • Kết hợp fray với danh từ diễn đạt căng thẳng
  • Luyện tập dạng động từ và danh từ cho đúng ngữ pháp
  • Chú ý giọng điệu trong văn bản tin tức và literature

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'frayed' mean?

A.Worn or tattered at the edges
B.Shiny and new
C.Soft and fluffy
D.Warm and cozy
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence for 'frayed'.

A.The new jacket looked frayed and untouched.
B.She frayed the fabric into neat pieces.
C.The frayed rope was dangerous to use.
D.His frayed bicycle was brand new.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frayed'?

A.Ragged
B.Smooth
C.Intact
D.Fresh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frayed'?

A.Torn
B.New
C.Old
D.Worn
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of something being frayed?

A.He noticed the edges of his old blanket were worn and frayed.
B.She bought a perfectly intact sofa.
C.The book was in mint condition.
D.The garden looked fresh and well-kept.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ