frayed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'fray' (từ tiếng Pháp cổ 'freier'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'frangere' (để phá vỡ) → tiếng Pháp cổ 'freier' → tiếng Anh 'fray'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh vải cũ bị tưa ở mép, đại diện cho một cuộc xung đột xói mòn mối quan hệ theo thời gian, dẫn đến những cuộc tranh cãi khi căng thẳng gia tăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFray là một từ tiếng Anh đa nghĩa, bao gồm ba ý nghĩa liên quan. Đối với động từ, fray có thể có nghĩa là mép vải bắt đầu bị xé ra hoặc mòn đi, hoặc nói ẩn dụ, dây thần kinh hoặc các mối quan hệ bị căng thẳng. Danh từ ám chỉ một cuộc ẩu đả hoặc xung đột, thường ở mức độ căng thẳng. Nó cũng mô tả các dấu hiệu căng thẳng hoặc mỏi mệt xuất hiện trong diện mạo, điều kiện, hoặc hệ thống, khi một cộng đồng bị rạn nứt.
Với người Việt, Fray gợi liên tưởng giữa mòn vật lý và căng thẳng xã hội. Cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập các cụm như nerves fray hay trong fray.
What does 'frayed' mean?
Identify the correctly used sentence for 'frayed'.
Which word is most similar to 'frayed'?
What is the opposite of 'frayed'?
Can you think of a real-life scenario of something being frayed?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật