patience - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patience = pati- (chịu đựng) + -ence (chất lượng) → Latin 'patientia' → Pháp cổ 'pacience' → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chờ đợi một cách bình tĩnh trong một hàng dài, trong khi những người khác trở nên bất an, thể hiện bản chất của sự kiên nhẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bàn và nhìn ấm trà, chờ cho trà ngấm từ từ. Khói bốc lên, màu nước dần đổi, và tôi nhẹ nhàng điều chỉnh trọng lượng cơ thể để giữ thăng bằng. Tôi tự nhủ hãy giữ nhịp thở, adjust lại nhịp thở. Cảm giác ấy nảy ra từ sự kiên nhẫn và lan tỏa vào cuộc sống hàng ngày.
Kiên nhẫn là khả năng chờ đợi một cách bình tĩnh, chịu đựng sự chậm trễ và xử lý tình huống khó khăn mà không nổi nóng hay choáng ngợp. Nó bao gồm kiểm soát bản thân, sự thông cảm với người khác và sự tập trung kiên định vào các mục tiêu dài hạn thay vì phản ứng bốc đồng với khó chịu trước mắt. Trong cuộc sống hàng ngày, kiên nhẫn giúp bạn nghe chăm chú hơn, lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn và kiên trì khi tiến bộ diễn ra chậm. Từ nguyên gốc Latinh pati- và -ence, kiên nhẫn được coi là một đức tính ở nhiều nền văn hóa, ngay cả khi các giải pháp nhanh hơn đang hấp dẫn. Thực hành kiên nhẫn có nghĩa là chọn hành động có suy nghĩ và nhận ra rằng kết quả có giá trị thường đòi hỏi thời gian, luyện tập và kiềm chế.
Người Việt thường xem kiên nhẫn là chờ đợi bình thản, nhưng người học tiếng Anh cần nhận ra Kiên nhẫn còn là sự nỗ lực có chủ đích và hành động hợp lý trong khi chờ đợi.
What is the meaning of the word 'patience'?
In which sentence is the word 'patience' used correctly?
Which word is an antonym of 'patience'?
In what real-life situation would having 'patience' be beneficial?
Reflect on a time when you needed to have 'patience' in your life.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật