LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patience Ý nghĩa của Từ

  • kiên nhẫn
  • khả năng chờ đợi mà không nổi giận
  • sự bình tĩnh trong những tình huống khó khăn
Illustration for this word

patience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.ʃənts/
Mỹ /ˈpeɪ.ʃənts/
Tiết
patience

patience Từ nguyên của Từ

patience = pati- (chịu đựng) + -ence (chất lượng) → Latin 'patientia' → Pháp cổ 'pacience' → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chờ đợi một cách bình tĩnh trong một hàng dài, trong khi những người khác trở nên bất an, thể hiện bản chất của sự kiên nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và nhìn ấm trà, chờ cho trà ngấm từ từ. Khói bốc lên, màu nước dần đổi, và tôi nhẹ nhàng điều chỉnh trọng lượng cơ thể để giữ thăng bằng. Tôi tự nhủ hãy giữ nhịp thở, adjust lại nhịp thở. Cảm giác ấy nảy ra từ sự kiên nhẫn và lan tỏa vào cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kiên nhẫn là khả năng chờ đợi một cách bình tĩnh, chịu đựng sự chậm trễ và xử lý tình huống khó khăn mà không nổi nóng hay choáng ngợp. Nó bao gồm kiểm soát bản thân, sự thông cảm với người khác và sự tập trung kiên định vào các mục tiêu dài hạn thay vì phản ứng bốc đồng với khó chịu trước mắt. Trong cuộc sống hàng ngày, kiên nhẫn giúp bạn nghe chăm chú hơn, lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn và kiên trì khi tiến bộ diễn ra chậm. Từ nguyên gốc Latinh pati- và -ence, kiên nhẫn được coi là một đức tính ở nhiều nền văn hóa, ngay cả khi các giải pháp nhanh hơn đang hấp dẫn. Thực hành kiên nhẫn có nghĩa là chọn hành động có suy nghĩ và nhận ra rằng kết quả có giá trị thường đòi hỏi thời gian, luyện tập và kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Kiên nhẫn là hành động chứ không phải thụ động. 2) Bạn có thể kiên nhẫn và chủ động cùng lúc. 3) Dừng lại trước khi phản ứng để duy trì lịch sự. 4) Chia nhỏ công việc lớn thành từng bước. 5) Luyện tập lắng nghe, hiểu người khác làm giảm sự bực bội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiên nhẫn là không làm gì và chờ đợi mãi mãi.
  • Kiên nhẫn là chấp nhận hành vi sai trái của người khác một cách thụ động.
  • Kiên nhẫn giống như thờ ơ.
  • Kiên nhẫn không đòi hỏi hành động hoặc lên kế hoạch.
  • Kiên nhẫn luôn cảm thấy dễ dàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem kiên nhẫn là chờ đợi bình thản, nhưng người học tiếng Anh cần nhận ra Kiên nhẫn còn là sự nỗ lực có chủ đích và hành động hợp lý trong khi chờ đợi.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ công việc lớn thành các bước nhỏ để luyện kiên nhẫn.
  • Kết hợp kiên nhẫn với hành động: lên kế hoạch rồi thực hiện.
  • Dừng lại trước khi nói để tránh phản ứng bộc phát.
  • Ghi lại sự thất vọng để nhận diện kích hoạt và điều chỉnh.
  • Mô hình hóa ngôn ngữ kiên nhẫn: mô tả suy nghĩ trước phản ứng.
  • Tiếp xúc với những trì hoãn nhỏ để tăng khả năng chịu đựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patience'?

A.Anger
B.Speediness
C.Ability to wait calmly
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'patience' used correctly?

A.She ran with patience in the race.
B.He lost his patience and shouted at the waiter.
C.The baby displayed patience while waiting for his mother.
D.The teacher was impatient with the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'patience'?

A.Impatience
B.Excitement
C.Calmness
D.Kindness
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would having 'patience' be beneficial?

A.Studying for a difficult exam
B.Waiting in a long line at the grocery store
C.Running a sprint race
D.Playing a fast-paced video game
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you needed to have 'patience' in your life.

A.Family gathering
B.Dealing with a difficult person
C.Learning a new skill
D.Job interview

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ