frenetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
điên cuồng = fren- (từ 'điên cuồng' có nghĩa là sự điên rồ) + -etic (liên quan đến), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phrenitis'. Hãy tưởng tượng một người điên cuồng chạy thục mạng trong đám đông, thể hiện sự hỗn loạn và phấn khích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrenetic describe một năng lượng rất hào hứng, hỗn loạn hoặc nhanh đến mức dường như quá sức. Nó gợi hình một luồng động lực hỗn loạn hơn là hiệu quả điềm tĩnh. Thường gặp trong các bối cảnh nhộn nhịp như chợ đông người, văn phòng làm việc áp lực, hoặc các sự kiện ban đêm, và mang sắc thái tiêu cực hoặc mỏi mệt. Từ này kết hợp tự nhiên với danh từ như hoạt động, nhịp điệu, hoặc lịch trình, và không biểu thị tính cách của một người.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: frenetic thường mô tả bối cảnh hoặc hoạt động nhanh và hỗn loạn, không phải tính cách.
What is the meaning of 'frenetic'?
In which sentence is 'frenetic' used correctly?
Which word is an antonym of 'frenetic'?
In what real-life context would you use 'frenetic'?
Reflect on a situation where 'frenetic' could be appropriately used.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật