LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fringe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fringe Ý nghĩa của Từ

  • đường viền hoặc rìa
  • viền trang trí
  • nhóm hoặc quan điểm không chính thống hoặc cực đoan
Illustration for this word

fringe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fringe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frɪndʒ/
Mỹ /frɪndʒ/
Tiết
fringe

fringe Từ nguyên của Từ

fringe = fring- (từ 'fringe' có nghĩa là 'xé') + -e (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng các sợi dây treo xuống, như một viền trang trí trên vải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fringe trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa trực tiếp là mép ngoài của một vật, ví dụ mép vải hoặc viền tua rua. Fringe cũng dùng như một viền trang trí; động từ fringe có nghĩa là trang trí mép bằng tua hoặc viền. Ở nghĩa bóng, fringe ám chỉ một nhóm hoặc quan điểm nằm ngoài dòng chính, thường không phổ biến hoặc cực đoan. Trong câu như fringe benefits, nghĩa là các quyền lợi bổ sung. Khi dùng fringe làm động từ, chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với frontier. Học collocations như fringe group hay on the fringe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ fringe có thể là mép ngoài, viền trang trí hoặc nhóm ở biên.
  • - Chú ý fringe benefits để ý nghĩa bổ sung.
  • - Không nhầm fringe với frontier hoặc avant-garde.
  • - Dùng on the fringe để nói về người/ý kiến ở mép xã hội.
  • - Học các collocations thông dụng như fringe group, fringe ideas, fringe benefits.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fringe không chỉ là viền trang trí mà còn là nhóm ở mép ngoài xã hội
  • fringe benefits không phải lương cơ bản
  • on the fringe không phải lúc nào cũng được khen ngợi
  • fringe và frontier có ý nghĩa khác nhau
  • Học các collocations phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng fringe có thể là mép vật lý và biên giới xã hội; sai lầm phổ biến là nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và các collocation như on the fringe vs fringe benefits.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa chính: mép ngoài và nhóm bên lề
  • Học các collocations như fringe benefits, fringe group, on the fringe
  • Hình dung tua rua để nhớ nghĩa mép
  • Chú ý phát âm /frɪndʒ/
  • Tạo các hội thoại ngắn ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fringe'?

A.Top
B.Middle
C.Edge
D.Inside
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fringe' used correctly?

A.The book is in the fringe of the shelf.
B.The fringe of the forest was dense with trees.
C.He sat in the middle, not at the fringe.
D.She found her keys in the desk fringe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fringe'?

A.Core
B.Periphery
C.Center
D.Main
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fringe'?

A.Edge
B.Interior
C.Center
D.Middle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see the word 'fringe' being used?

A.A science experiment in a laboratory.
B.A fashion show with unique fringe designs.
C.Cooking a traditional dish at home.
D.Building a new website for a business.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ