fringe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fringe = fring- (từ 'fringe' có nghĩa là 'xé') + -e (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng các sợi dây treo xuống, như một viền trang trí trên vải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFringe trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa trực tiếp là mép ngoài của một vật, ví dụ mép vải hoặc viền tua rua. Fringe cũng dùng như một viền trang trí; động từ fringe có nghĩa là trang trí mép bằng tua hoặc viền. Ở nghĩa bóng, fringe ám chỉ một nhóm hoặc quan điểm nằm ngoài dòng chính, thường không phổ biến hoặc cực đoan. Trong câu như fringe benefits, nghĩa là các quyền lợi bổ sung. Khi dùng fringe làm động từ, chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với frontier. Học collocations như fringe group hay on the fringe.
Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng fringe có thể là mép vật lý và biên giới xã hội; sai lầm phổ biến là nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và các collocation như on the fringe vs fringe benefits.
What is the meaning of 'fringe'?
In which sentence is 'fringe' used correctly?
What is a synonym for 'fringe'?
What is an antonym for 'fringe'?
In what real-life context might you see the word 'fringe' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật