LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frozen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frozen Ý nghĩa của Từ

  • bị đóng băng; thành nước đóng băng
  • bị bất động vì sợ hãi hoặc sốc
  • tài sản hoặc giá cả đóng băng
Illustration for this word

frozen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frozen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfrəʊ.zən/
Mỹ /ˈfroʊ.zən/
Tiết
frozen

frozen Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc 'freeze' + hậu tố -en; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ freosan; thuộc ngữ nguyên thủy Germanic; quan hệ với Dutch vriezen và German frieren. (c) Hình ảnh gợi nhớ: mặt hồ đóng băng như thủy tinh, chiếc ly nước đóng băng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra mở cửa, gió lạnh tạt vào mặt khiến hơi thở thành khói. Vai tôi giữ im lặng trước lạnh, tôi muốn di chuyển nhưng cảm giác như đông cứng tại chỗ. Cảm giác nặng nề, khớp cổ và gối như đang được làm lạnh từ từ. Khi cần hành động, tôi giữ tập trung, điều chỉnh nắm và cố gắng tiến lên, dù cơ thể vẫn còn ngừng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frozen có nghĩa là bị đóng băng hoặc bất động do sốc hoặc sợ hãi. Phân biệt freeze và frozen trong ngữ pháp. Các collocations phổ biến: frozen assets, thực phẩm đông lạnh. Nhấn âm ở âm tiết đầu: FRO-zen. Dùng trong nghĩa bóng để mô tả sự đứng yên. Hình dung hồ đóng băng như thủy tinh buổi sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: Frozen mô tả cả trạng thái băng và sự dừng lại.
  • Phân biệt frozen (tính từ) với freeze (động từ).
  • Collocations thông dụng: frozen assets, thực phẩm đông lạnh.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: FRO-zen.
  • Dùng cho trạng thái, không chỉ thời tiết.
  • Hình dung hồ đóng băng như thủy tinh để nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Frozen có nghĩa là vừa bị đóng băng vừa ở trạng thái bất động; các nghĩa có thể gây nhầm lẫn.
  • Phân biệt freeze (động từ) và frozen (tính từ).
  • Các cách dùng tài chính như frozen assets là thuật ngữ chuyên ngành.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để phân biệt lạnh thuần túy và đóng băng/đứng yên.
  • Tránh dùng frozen cho cảm xúc quá lạnh nếu không có ý so sánh với trạng thái đóng băng.
  • Hãy luyện tập với ví dụ cụ thể để nhớ đúng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Lưu ý hai nghĩa: băng và sự đứng yên.
  • Phân biệt frozen (tính từ) và freeze (động từ).
  • Collocations phổ biến: frozen assets, thực phẩm đông lạnh.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: FRO-zen.
  • Sử dụng be frozen / become frozen cùng với freeze để so sánh.
  • Hình dung mặt hồ đóng băng như kính để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'frozen'?

A.Gas
B.Liquid
C.Solid
D.Plasma
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'frozen' used correctly?

A.The water was boiling and therefore frozen.
B.The fire was burning hot and then froze.
C.She left her drink outside, and it froze overnight.
D.He warmed up the soup until it was frozen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'frozen'?

A.Melted
B.Solidified
C.Chilled
D.Thawed
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you say something is 'frozen'?

A.A microwave cooking food
B.A bonfire in summer
C.A lake in winter
D.A candle burning brightly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of 'frozen' in real life?

A.Exploring frozen glaciers
B.Discussing frozen foods
C.Watching a movie about tropical beaches
D.Reading a book about heat waves

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gallery Visit: Orchards and Winter Scenes

Art & Museums

2025.10.21 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ