frozen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc 'freeze' + hậu tố -en; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ freosan; thuộc ngữ nguyên thủy Germanic; quan hệ với Dutch vriezen và German frieren. (c) Hình ảnh gợi nhớ: mặt hồ đóng băng như thủy tinh, chiếc ly nước đóng băng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra mở cửa, gió lạnh tạt vào mặt khiến hơi thở thành khói. Vai tôi giữ im lặng trước lạnh, tôi muốn di chuyển nhưng cảm giác như đông cứng tại chỗ. Cảm giác nặng nề, khớp cổ và gối như đang được làm lạnh từ từ. Khi cần hành động, tôi giữ tập trung, điều chỉnh nắm và cố gắng tiến lên, dù cơ thể vẫn còn ngừng.
Frozen có nghĩa là bị đóng băng hoặc bất động do sốc hoặc sợ hãi. Phân biệt freeze và frozen trong ngữ pháp. Các collocations phổ biến: frozen assets, thực phẩm đông lạnh. Nhấn âm ở âm tiết đầu: FRO-zen. Dùng trong nghĩa bóng để mô tả sự đứng yên. Hình dung hồ đóng băng như thủy tinh buổi sáng.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
In which sentence is 'frozen' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'frozen'?
In what situation would you say something is 'frozen'?
Can you give an example of 'frozen' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật