fructify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) fru- (từ Latinh 'fructus' có nghĩa là 'trái cây') + -tify (làm). (b) Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh là 'fructify'. (c) Hãy tưởng tượng một khu vườn nơi những hạt giống được trồng cẩn thận phát triển thành một vườn cây ăn trái trù phú, cho ra những trái cây thơm ngon, biểu tượng cho sự năng suất và phần thưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFructify là động từ trang trọng có nghĩa là làm cho có quả, trở nên có hiệu quả, hoặc mang lại lợi ích. Thường được dùng trong nông nghiệp, kinh doanh hoặc lên kế hoạch để nhấn mạnh kết quả cụ thể. Ví dụ, các biện pháp canh tác thông minh có thể fructify thành vụ mùa bội thu, hay các khoản đầu tư được lên kế hoạch kỹ lưỡng có thể fructify thành lợi nhuận. Từ nguyên học bắt nguồn từ Latin fructus và mang ý nghĩa chủ động biến đổi thành quả. Học viên nên dùng nó cùng với hành động cụ thể và kết quả đo đếm được để tránh nghe quá văn chương trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ fructify nghe rất trang trọng; người học nên dùng từ ngữ tự nhiên hơn như 'ngày càng có kết quả' hoặc diễn đạt bằng pháp 'đạt hiệu quả'.
What is the definition of 'fructify'?
Select the sentence that uses 'fructify' correctly.
Which word is most similar to 'fructify'?
What is the opposite of 'fructify'?
Can you think of a real-life scenario where something can fructify?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật