fruitful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: trái cây + ful (hậu tố có nghĩa là 'đầy đủ'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'fructus' (trái cây) → tiếng Pháp cổ 'fructueux' → tiếng Anh 'fruitful'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vườn cây ăn trái bội thu, các cây đầy trái chín, tượng trưng cho sự phong phú và những kết quả tích cực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, fruitful được hiểu là có hiệu quả, mang lại kết quả đáng kể. Thường dùng với kết quả, cuộc thảo luận, hợp tác hoặc cố gắng mang lại thành công hoặc sự tiến bộ. Không chỉ nói về trái cây mà còn về ảnh hưởng tích cực. Các cụm từ phổ biến gồm fruitful discussion, fruitful collaboration. Nguồn gốc: từ fruit + ful, Latin fructus, Old French fructueux. Hình ảnh ghi nhớ: một vườn cây sum sê quả tượng trưng cho kết quả dồi dào.
Giải thích cho người Việt học ngôn ngữ: fruitful là cách diễn đạt tích cực nhấn mạnh kết quả; người học thường hiểu lầm là chỉ dành cho hoạt động bận rộn hoặc liên quan đến tiền.
What does the word 'fruitful' mean?
Choose the sentence that uses 'fruitful' correctly.
Which word is similar to 'fruitful'?
What is the opposite of 'fruitful'?
Can you give an example of a real-life scenario that could be described as fruitful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật