LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fugacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fugacious Ý nghĩa của Từ

  • được kéo dài trong thời gian rất ngắn
  • thoáng qua và tạm thời
  • ngắn ngủi và tạm bợ
Illustration for this word

fugacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fugacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fjʊˈɡeɪʃəs/
Mỹ /fjuˈɡeɪʃəs/
Tiết
fugacious

fugacious Từ nguyên của Từ

1) Phân tích gốc: 'fug-' (trốn) + '-acious' (có đặc tính của). 2) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'fugax' (trốn chạy) → tiếng Pháp cổ 'fugace' → tiếng Anh. 3) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả bóng bay nổ và nhanh chóng biến mất, tượng trưng cho những khoảnh khắc thoáng qua không thể nắm giữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fugacious là tính từ hiếm gặp nghĩa là tồn tại rất ngắn, phù du, ngắn ngủi. Nó mang sắc thái thơ ca hoặc trang trọng. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm với từ 'ngắn ngủi' hoặc 'lúc mấp mé', nhưng thiếu sự trang trọng. Nguồn gốc từ латинский fugax (chạy trốn) đến tiếng Pháp cổ fugace và sau đó vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một bong bóng xà phòng nổ tan biến ngay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho những thứ biến mất nhanh chóng.
  • Ngữ điệu văn học hoặc thơ mỏng.
  • Tương tự với ngắn ngủi, phù du, nhưng trang trọng hơn.
  • Không phổ biến trong nói hàng ngày; thích hợp cho văn viết.
  • Nguồn gốc: từ Latinh fugax (trốn chạy).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ mô tả khoảnh khắc ngắn ngủi; không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'ngắn ngủi'.
  • Có thể bị nhầm với từ 'ngắn ngủi' nhưng mang sắc thái văn chương.
  • Hiếm dùng trong lời nói hàng ngày; trang trọng.
  • Không chỉ dùng cho người.
  • Không phải từ vựng thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, fugacious nghe như từ cổ điển, thơ ca; dễ gây khó hiểu trong giao tiếp hàng ngày. Dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Kết nối với danh từ diễn đạt khoảnh khắc hoặc ký ức.
  • So sánh với 'ngắn ngủi', ' phù du' để thấy sắc thái khác nhau.
  • Sử dụng trong văn bản văn học hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo cảm hứng thơ.
  • Nhớ gốc từ: fugax (chạy trốn) và hình ảnh một thứ vụt mất.
  • Luyện mô tả cảnh vật nhanh phai (hoàng hôn, sương, bong bóng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fugacious' mean?

A.Clear and distinct
B.Enduring and permanent
C.Brief and fleeting
D.Bright and vivid
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'fugacious' correctly.

A.The fugacious painting quickly became a favorite of all visitors.
B.He made a fugacious mistake that cost him the game.
C.The fugacious nature of their relationship led to heartbreak.
D.She felt fugacious after studying for hours.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fugacious'?

A.Permanent
B.Transitory
C.Constant
D.Eternal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fugacious'?

A.Ephemeral
B.Temporary
C.Timeless
D.Short-lived
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving something that is fleeting?

A.A song that stays popular for many years.
B.An artifact that has stood the test of time.
C.A sunset that quickly fades away each evening.
D.An ancient painting preserved for centuries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ