fugacious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) Phân tích gốc: 'fug-' (trốn) + '-acious' (có đặc tính của). 2) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'fugax' (trốn chạy) → tiếng Pháp cổ 'fugace' → tiếng Anh. 3) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả bóng bay nổ và nhanh chóng biến mất, tượng trưng cho những khoảnh khắc thoáng qua không thể nắm giữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFugacious là tính từ hiếm gặp nghĩa là tồn tại rất ngắn, phù du, ngắn ngủi. Nó mang sắc thái thơ ca hoặc trang trọng. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm với từ 'ngắn ngủi' hoặc 'lúc mấp mé', nhưng thiếu sự trang trọng. Nguồn gốc từ латинский fugax (chạy trốn) đến tiếng Pháp cổ fugace và sau đó vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một bong bóng xà phòng nổ tan biến ngay.
Đối với người Việt học tiếng Anh, fugacious nghe như từ cổ điển, thơ ca; dễ gây khó hiểu trong giao tiếp hàng ngày. Dùng trong văn bản trang trọng.
What does 'fugacious' mean?
Choose the sentence that uses 'fugacious' correctly.
Which word is most similar to 'fugacious'?
What is the opposite of 'fugacious'?
Can you think of a real-life scenario involving something that is fleeting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật