LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fugue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fugue Ý nghĩa của Từ

  • Một tác phẩm âm nhạc cho nhiều giọng hoặc nhạc cụ.
  • Một trạng thái ý thức rối loạn.
  • Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi chứng mất trí.
Illustration for this word

fugue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fugue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fjuːɡ/
Mỹ /fjuɡ/
Tiết
fugue

fugue Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'fugere' (trốn thoát) + 'gue'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fuga' → Pháp cổ 'fugue' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ chạy trốn đang chạy trốn, trong khi một chủ đề âm nhạc lặp lại và chảy, phản ánh sự chuyển động liên tục trong một fugue.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fugue là một danh từ có hai nghĩa chính. Trong âm nhạc, fugue là một tác phẩm đa giọng phức tạp, một chủ đề được một giọng trình bày và sau đó được các giọng khác lặp lại, tạo nên bức tranh melodic đan xen. Trong tâm lý học, fugue mô tả một trạng thái ý thức rối loạn, khi người ta có thể lang thang, di chuyển hoặc mất trí nhớ và nhân dạng, thậm chí đang làm các hoạt động hàng ngày. Trong văn cảnh, người học phải phân biệt hai nghĩa dựa trên ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong hầu hết bối cảnh, fugue dùng cho hình thức âm nhạc.
  • Chú ý các gợi ý ngữ cảnh để phân biệt giữa lý thuyết âm nhạc và tâm lý học.
  • Trong nhạc sĩ, chủ đề được một giọng trình bày và sau đó được các giọng khác lặp lại.
  • Trong tâm lý học, Fugue mô tả trạng thái ý thức rối loạn với khả năng mất trí nhớ.
  • Tránh dịch sát nghĩa từng từ khi không phù hợp với ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fugue không chỉ có nghĩa mất trí nhớ; đây cũng là thuật ngữ âm nhạc.
  • Nó không phải là một giai điệu đơn, mà là một tác phẩm nhiều giọng.
  • Trong tâm lý học, fugue có nghĩa khác so với nghĩa âm nhạc.
  • "fugue state" không nên dịch sát nghĩa là fuga âm nhạc.
  • Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong các bối cảnh chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt hai nghĩa nhạc cụ và tâm lý học; ngữ cảnh và động từ sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa và phân biệt chúng khi ghi nhớ.
  • Liên kết fugue âm nhạc với chủ đề được nhập vào và lặp lại bởi các giọng khác.
  • Liên hệ fugue tâm lý với mất trí nhớ và mất nhận dạng, chớ nhầm với âm nhạc.
  • Nghe các fugue nổi tiếng để củng cố nghĩa âm nhạc (Bach, Shostakovich).
  • Luyện câu so sánh hai nghĩa để kiểm tra ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fugue'?

A.A type of music composition
B.A sudden outburst of joy
C.A traditional dance style
D.A legal term for negligence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fugue' correctly?

A.She played a beautiful fugue by Bach on the piano.
B.The child was in a fugue of laughter after the funny joke.
C.The fugue on the wall was being painted.
D.He decided to fugue his meal instead of eating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fugue'?

A.Sonata
B.Symphony
C.Minuet
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fugue'?

A.Cacophony
B.Clarity
C.Disorder
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'fugue' is relevant?

A.They performed a famous classical piece that was a fugue.
B.During the music competition, complex pieces were played.
C.She expressed her feelings through a complex musical arrangement.
D.Composers often experiment with different styles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ