cách hoàn thành một lời hứa bằng tiếng Việt
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Full + fill = làm đầy hoàn toàn. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan', có nghĩa là 'làm đầy'. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc được đầy nước cho đến khi tràn ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm kế hoạch bằng hai tay, đẩy vai về phía trước và tiến lên, push. Những trang giấy di chuyển trước mắt tôi, tôi làm từng công việc một và điều chỉnh nhịp độ khi gặp trở ngại, adjust. Sự cố gắng dồn lên ngực, nhưng tôi giữ vững, keep. Mỗi bước nhỏ đưa mục tiêu lớn lại gần hơn và cuối cùng lời hứa được thực hiện, fulfill.
Fulfill có nghĩa là đáp ứng một cam kết, nghĩa vụ, điều kiện hoặc mục tiêu. Nó thường đi kèm với các cụm từ fulfill a promise, fulfill a requirement hoặc fulfill a goal. Nó không chỉ đơn thuần là hoàn tất một công việc mà là đạt tới một tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Học viên có thể nhầm lẫn với realize hoặc complete trong nhiều ngữ cảnh; hãy chú ý sự khác biệt giữa nghĩa phải làm và nghĩa hoàn thành công việc thông thường.
Đối với người Việt, fulfill nhấn mạnh việc đáp ứng cam kết/tiêu chuẩn, không chỉ đơn giản hoàn thành nhiệm vụ; dễ bị nhầm với realize hay complete trong ngữ cảnh thông thường.
What is the meaning of 'fulfill'?
Choose the correct sentence using 'fulfill': She worked hard to ________ her dreams of becoming a doctor.
Which word is a synonym of 'fulfill'?
What is the opposite of 'fulfill'?
In what real-life situation would someone need to fulfill a promise?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật