LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fulsome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fulsome Ý nghĩa của Từ

  • nịnh nọt thái quá
  • quá đà gây khó chịu
  • hào phóng hoặc phong phú
Illustration for this word

fulsome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fulsome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʊlsəm/
Mỹ /ˈfʊlsəm/
Tiết
fulsome

fulsome Từ nguyên của Từ

fulsome = ful- (đầy) + some (có đặc điểm). Thuật ngữ này đã phát triển từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ thành ý nghĩa tiêu cực như hiện nay. Hãy tưởng tượng ai đó tràn ngập lời khen ngợi bạn một cách thái quá, gây ra sự khó chịu hơn là niềm vui, giống như một chiếc cốc của những lời ngợi khen đang tràn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fulsome trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ sự ca ngợi quá mức hoặc giả tạo, mang sắc thái tiêu cực. Nó cũng có thể chỉ sự phong phú hoặc dồi dào về số lượng, nhưng nghĩa này ít dùng và nghe cổ điển. Người học nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh: khi lời khen nghe quá mức hay có ý lợi dụng, fulsome là từ phù hợp; khi diễn đạt sự hào phóng hoặc phong phú một cách trung lập, hãy dùng từ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận biết giọng điệu tiêu cực hoặc giả tạo.
  • Đừng nghĩ fulsome là chỉ có ý nghĩa hào phóng.
  • Kiểm tra xem lời khen có mang tính thao túng hay quá mức.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng từ đồng nghĩa trung lập khi cần.
  • Luyện tập với bối cảnh khen ngợi và sự phong phú để thấy sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fulsome luôn có nghĩa là tâng bốc hoặc phong phú.
  • Chỉ mô tả lời khen, không nói về vật hay số lượng.
  • Là từ tích cực cho dùng hàng ngày.
  • Không mang nghĩa tiêu cực.
  • Không ngụ ý thiếu thành thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Fulsome có sắc thái tiêu cực trong tiếng Anh hiện đại. Người học không nên cho rằng nó chỉ có nghĩa là hào phóng; ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định cách dùng, thường gợi cảm giác khó chịu.

Mẹo Học

  • Nhận diện ý nghĩa tiêu cực và ngữ cảnh dùng.
  • So sánh với hào phóng và phong phú để thấy khác biệt.
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh để quyết định dùng fulsome hay không.
  • Tránh dùng trong văn nói hàng ngày; ưu tiên từ đồng nghĩa trung lập khi viết.
  • Luyện tập với ví dụ khen ngợi giả vs khen ngợi thành thật.
  • Lưu ý sự khác biệt vùng miền; ở một số nơi có thể nghe cổ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fulsome'?

A.Overwhelming
B.Exhausted
C.Beautiful
D.Delightful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'fulsome' correctly?

A.She felt fulsome after a long day at work.
B.His fulsome attitude made everyone uncomfortable.
C.He received fulsome feedback on his project presentation.
D.The beach was fulsome with families enjoying the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fulsome'?

A.Sparse
B.Moderate
C.Scarce
D.Abundant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fulsome'?

A.Excessive
B.Generous
C.Sincere
D.Overwhelming
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone use the word 'fulsome'?

A.Describing a peaceful setting
B.Referring to excessive praise
C.Expressing gratitude
D.Talking about a favorite food

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ