LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

furlough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

furlough Ý nghĩa của Từ

  • nghỉ phép tạm thời
  • nghỉ phép được cấp phép, đặc biệt trong quân đội
  • thời gian khi một nhân viên không được trả lương nhưng vẫn được tuyển dụng
Illustration for this word

furlough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

furlough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜːləʊ/
Mỹ /ˈfɜrloʊ/
Tiết
furlough

furlough Từ nguyên của Từ

Rễ: furlough (furl + lough - từ tiếng Anh cổ 'leah', có nghĩa là 'đồng cỏ'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'furlough', được chuyển thể từ danh từ 'furl', có nghĩa là 'đóng gói'; có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'ferler' có nghĩa là 'cuộn lại'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính nghỉ ngơi trên chiến trường, cuộn tay áo để thưởng thức một cánh đồng xanh tươi trước khi trở lại nhiệm vụ, nhấn mạnh tính tạm thời của kỳ nghỉ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Furlough là một kỳ nghỉ phép làm việc tạm thời được chính thức phê duyệt và đôi khi là nghỉ không lương. Trong quân sự, furlough có nghĩa là cho phép binh sĩ rời căn cứ và về nhà nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn với hy vọng trở lại phục vụ. Trong môi trường dân sự, furlough thường dùng để cắt giảm chi phí trong khi vẫn duy trì quan hệ lao động và công việc sẽ được hồi phục sau thời gian nghỉ. Đây không phải sa thải. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và liên quan tới ý tưởng rời đi tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt danh từ và động từ. furlough là nghỉ phép tạm thời, không phải nghỉ việc vĩnh viễn. Trong quân sự, thường có kế hoạch quay trở lại. Nếu là nghỉ không lương, kiểm tra quyền lợi. Phân biệt furlough với sa thải và nghỉ phép có lương. Có thể là tự nguyện hoặc bị bắt buộc. Liệt kê rõ ràng chính sách hoặc hợp đồng khi nhắc đến furlough.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Furlough giống như bị sa thải.
  • Tất cả furlough đều không được trả lương.
  • Furlough chỉ có ở quân sự.
  • Tất cả furlough đều là tự nguyện.
  • Furlough có nghĩa là không quay lại làm việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nhầm furlough với sa thải, nhưng thực tế đây là một sự nghỉ phép tạm thời duy trì mối quan hệ việc làm. Cũng có thể nhầm lẫn với nghỉ phép có lương.

Mẹo Học

  • Hãy xem furlough là tạm thời, không phải vĩnh viễn.
  • Phân biệt nghỉ không lương và nghỉ có lương.
  • Kiểm tra xem có phải quay lại làm việc sau thời hạn hay không.
  • So sánh với sa thải và nghỉ phép để nắm ngữ cảnh.
  • Trích dẫn luôn chính sách hoặc hợp đồng khi đề cập furlough.
  • Luyện tập trong bối cảnh quân sự và dân sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'furlough' mean?

A.A vacation from work
B.A temporary leave of absence from work
C.A type of punishment
D.A bonus for working overtime
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'furlough' correctly?

A.The company announced a furlough for employees during the pandemic.
B.She decided to furlough her dog while on vacation.
C.He was furloughed for his excellent performance.
D.They furlough their homework on the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'furlough'?

A.Dismissal
B.Resignation
C.Leave
D.Discharge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'furlough'?

A.Employment
B.Termination
C.Resignation
D.Absence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'furlough' might apply?

A.The store was busy with holiday shoppers.
B.Many workers were relieved to be on paid furlough during the crisis.
C.She received a promotion at her job.
D.He took a short break to read a book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ