furlough - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: furlough (furl + lough - từ tiếng Anh cổ 'leah', có nghĩa là 'đồng cỏ'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'furlough', được chuyển thể từ danh từ 'furl', có nghĩa là 'đóng gói'; có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'ferler' có nghĩa là 'cuộn lại'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính nghỉ ngơi trên chiến trường, cuộn tay áo để thưởng thức một cánh đồng xanh tươi trước khi trở lại nhiệm vụ, nhấn mạnh tính tạm thời của kỳ nghỉ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFurlough là một kỳ nghỉ phép làm việc tạm thời được chính thức phê duyệt và đôi khi là nghỉ không lương. Trong quân sự, furlough có nghĩa là cho phép binh sĩ rời căn cứ và về nhà nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn với hy vọng trở lại phục vụ. Trong môi trường dân sự, furlough thường dùng để cắt giảm chi phí trong khi vẫn duy trì quan hệ lao động và công việc sẽ được hồi phục sau thời gian nghỉ. Đây không phải sa thải. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và liên quan tới ý tưởng rời đi tạm thời.
Học viên thường nhầm furlough với sa thải, nhưng thực tế đây là một sự nghỉ phép tạm thời duy trì mối quan hệ việc làm. Cũng có thể nhầm lẫn với nghỉ phép có lương.
What does 'furlough' mean?
Which sentence uses 'furlough' correctly?
Which word is most similar to 'furlough'?
What is the opposite of 'furlough'?
Can you think of a real-life context where 'furlough' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật