LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fussy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fussy Ý nghĩa của Từ

  • khó để làm hài lòng
  • quá chú ý đến chi tiết
  • quá lo lắng về những điều tầm thường
Illustration for this word

fussy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fussy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌsi/
Mỹ /ˈfʌsi/
Tiết
fussy

fussy Từ nguyên của Từ

Gốc: fuss (mối bận tâm vụn vặt) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại fuss 'lộn xộn' + '-y'; liên quan đến tiếng Pháp cổ 'fouiller' (khuấy động) và tiếng Latinh 'fucus' (khuấy động). Hình ảnh tưởng nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ khóc lóc vì một mẩu vụn nhỏ trên đĩa của mình, từ chối ăn cho đến khi nó được dọn đi - thật là khó làm hài lòng!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ 'fussy' mô tả người khó chiều về chi tiết nhỏ, mang sắc thái tiêu cực. Người học thường nhầm với từ 'careful' hoặc 'particular' và dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: fussy thường mang tính tiêu cực.
  • Dùng cho chi tiết nhỏ, không phải cho nguyên tắc lớn.
  • Kết hợp with about hoặc over thành 'fussy about'.
  • Không phải lời khen; giọng điệu quan trọng.
  • Có thể mô tả người hoặc sở thích, không chỉ vật thể.
  • Nếu sắc thái nhẹ hơn, hãy dùng 'particular' hoặc 'picky'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fussy không chỉ có nghĩa là khó chịu hoặc tức giận; nó còn chỉ sự khó chiều về chi tiết.
  • Không phải lúc nào cũng bằng với cẩn trọng hay tỉ mỉ.
  • Người khó tính không nhất thiết khó chịu ở mọi khía cạnh.
  • Không phải là lời khen khi dùng tùy ngữ cảnh.
  • Fussy không chỉ mô tả sở thích nhỏ; nó mang sắc thái tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fussy thường mang nghĩa tiêu cực, gán cho người khó tính với chi tiết nhỏ. Cần chú ý ngữ cảnh để không biến thành phê bình quá mạnh.

Mẹo Học

  • Hiểu 'fussy' như một phê bình nhẹ, không phải phán xét đạo đức.
  • Dùng với about hoặc over để nhấn mạnh chi tiết.
  • Kết hợp với từ khác để đa dạng sắc thái.
  • So sánh với 'picky' và 'particular' để điều chỉnh ngữ nghĩa.
  • Luyện tập với người và vật để mở rộng phạm vi dùng.
  • Lưu ý giọng điệu và sự đùa cợt trong văn nói thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fussy' mean?

A.Joyful and happy
B.Calm and relaxed
C.Picky and hard to please
D.Friendly and easygoing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fussy' correctly?

A.The weather was fussy today.
B.He was fussy about his coffee being too hot.
C.She is a fussy singer who doesn't like to perform live.
D.The chatty group of friends was fussy at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fussy'?

A.Particular
B.Indifferent
C.Relaxed
D.Ambiguous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fussy'?

A.Detailed
B.Carefree
C.Exact
D.Meticulous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered 'fussy'?

A.A person who enjoys trying new cuisines without hesitation.
B.A kid who plays happily with any toy without preference.
C.Someone who carefully inspects every item before purchasing.
D.An individual who loves to travel to different destinations readily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ