LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fusty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fusty Ý nghĩa của Từ

  • có mùi ẩm mốc
  • lỗi thời hoặc cổ hủ
  • được đánh dấu bởi sự đơn điệu hoặc thiếu sức sống
Illustration for this word

fusty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fusty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌsti/
Mỹ /ˈfʌsti/
Tiết
fusty

fusty Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'fust' (từ tiếng Latinh 'fustis' có nghĩa là 'gậy' hoặc 'nhân viên') + 'y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ 'fuste' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái gậy gỗ cũ để ngoài trời mưa, hấp thụ những mùi hôi mốc theo thời gian, biểu thị cho một cái gì đó lỗi thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fusty mô tả mùi hôi ẩm mốc hoặc bầu không khí cũ kỹ, thiếu sinh động; cũng có thể dùng cho ý tưởng, phong cách hoặc cách làm đã lỗi thời. Nguồn gốc từ Latinh fustis (staf) và qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một cây gậy gỗ cũ bị để ngoài trời và dần hấp thụ mùi mốc, tượng trưng cho sự lạc hậu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fusty được dùng chủ yếu cho mùi hôi, bầu không khí hoặc ý tưởng cổ xưa; thường không dùng cho mô tả người. Có âm hưởng tiêu cực và phổ biến trong văn viết nhiều hơn nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó mô tả người
  • Chỉ có nghĩa là cổ điển về phong cách, không phải mùi
  • Dùng thay cho musty ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể mang nghĩa tích cực với truyền thống
  • Rất phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, fusty thường liên tưởng tới mùi và không khí cổ, cùng với sự lạc hậu của ý tưởng; dễ nhầm với musty hoặc dusty và dùng sai với người.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: mùi và sự lỗi thời
  • Phân biệt fusty với musty và dusty
  • Cụm từ hay gặp: fusty smell, fusty attic
  • Tông giễu cợt hoặc tiêu cực; dùng trong văn bản mô tả
  • Luyện tập với câu thật và ẩn dụ
  • Phát âm: /ˈfʌsti/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fusty'?

A.Exciting and new
B.Fresh and modern
C.Old-fashioned or outdated
D.Colorful and bright
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses 'fusty' correctly?

A.She wore a fusty dress to the party.
B.The fusty smell of the old books filled the room.
C.The fusty idea was embraced by the youth.
D.His fusty behavior made everyone laugh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fusty'?

A.Chic
B.Trendy
C.Aged
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'fusty'?

A.Stale
B.Old
C.Modern
D.Dusty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'fusty' fits?

A.The museum displayed ancient artifacts that were very outdated.
B.He loved the fusty ambiance of the vintage bookstore.
C.The café offered a fresh take on traditional recipes.
D.Her ideas were energetic and forward-thinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ