attic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc Attic- từ Hy Lạp Attikos; hậu tố -ic tạo thành tính từ Attic; danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ attique. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp Attikos → Latinh Atticus → Pháp cổ attique → tiếng Anh attic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung Attica ở Hy Lạp, trên mái nhà, với kho ký ức cổ được lưu giữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột căn gác xép là không gian lưu trữ ở dưới mái nhà, thường được truy cập từ cầu thang ở tầng trên. Nó thường nhỏ, chưa hoàn thiện, trần nhà nghiêng và xương trụ lộ ra, ánh sáng tự nhiên ít. Người ta dùng gác xép để cất giữ vật dụng theo mùa, hộp đựng cũ, vali và những kỷ niệm không dùng hàng ngày. Ở một số nhà, gác xép được cải tạo thành không gian sống thêm như phòng ngủ, văn phòng hoặc xưởng làm việc, nhưng cần cách nhiệt, thông gió và ánh sáng phù hợp. Attic còn mang ý nghĩa tượng trưng: nơi cất giữ những thứ đã quên hoặc ký ức. Nguồn gốc từ Hy Lạp Attikos, qua La Mã và tiếng Pháp cổ attique đến tiếng Anh.
Đối với người Việt, attic được hiểu là không gian lưu trữ gần mái nhà, có thể chuyển đổi thành không gian sống. Sai lầm phổ biến là nhầm với tầng áp mái hoặc cho rằng nó luôn khô ráo và đã được hoàn thiện.
What is the meaning of the word 'attic'?
In which of the following sentences is 'attic' used correctly?
Which word is a synonym of 'attic'?
Which word is an antonym of 'attic'?
In what real-life context would you find an attic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật