gabby - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'gab' (nói) + '-by' (hậu tố tính từ). Xuất xứ lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vẹt sống động nói chuyện suốt ngày; giống như con vẹt đó, một người 'gabby' luôn sẵn sàng để nói chuyện!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgabby là một tính từ thân mật, nghĩa là nói nhiều, chuyện phiếm, một người luôn có chuyện để kể và thích chia sẻ chi tiết. Từ này thường mang sắc thái vui vẻ hoặc trêu chọc và được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Nó gợi ý một luồng lời nói liên tục, đôi khi cho thấy thông tin người khác muốn giấu kín. Nguồn gốc từ động từ tiếng Anh gab (nói chuyện) và hậu tố tính từ -by, xuất hiện ở tiếng Anh Mỹ đầu thế kỷ XX. Trong dùng thực tế, bạn có thể nói “Cô ấy thật gabby” để miêu tả một người bạn nói nhiều, hoặc “Đừng gabby quá ở buổi tiệc” như một lời chọc nhẹ. Từ đồng nghĩa: talkative, loquacious.
Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, gabby có cảm giác thân mật, mang tính châm biếm nhẹ. Không phù hợp cho văn bản trang trọng. Khi dịch, hãy bảo toàn sắc thái chơi chữ và sự thân thiện, không biến thành từ ngữ phê phán nặng nề.
What does 'gabby' mean?
Which of the following sentences uses 'gabby' correctly?
Which word is most similar to 'gabby'?
What is the opposite of 'gabby'?
Can you think of a real-life example of someone who talks a lot in a social setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật