LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gadget - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gadget Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị cơ khí hoặc điện tử nhỏ
  • một công cụ hoặc thiết bị có chức năng cụ thể
  • món đồ sáng tạo hoặc mới lạ
Illustration for this word

gadget Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gadget Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡædʒɪt/
Mỹ /ˈɡædʒɪt/
Tiết
gadget

gadget Từ nguyên của Từ

gadget = có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gâchette' (công cụ nhỏ) + -et (hậu tố chỉ sự nhỏ bé), với nguồn gốc từ khái niệm về một thiết bị nhỏ cho một nhiệm vụ cụ thể. Để nhớ, hãy tưởng tượng một con dao Thụy Sỹ, nhỏ gọn và chứa đầy các công cụ cho nhiều nhiệm vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gadget là một từ để chỉ một thiết bị cơ học hoặc điện tử nhỏ gọn, có một chức năng cụ thể. Nó có thể là điện tử hoặc cơ khí, nhưng không phải mọi công cụ đều là gadget. Từ này thường gợi ý sự mới lạ hoặc thiết kế thông minh hơn là mô tả kỹ thuật. Trong văn bản trang trọng, dùng device hoặc công cụ thay cho gadget. Chú ý phân biệt gadget và gizmo; chúng có sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gadget là một từ lóng nhấn mạnh sự mới lạ hoặc thiết kế thông minh.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng device hoặc công cụ thay cho gadget.
  • Gadget thường nói về thiết bị nhỏ, tiện ích và mang tính hiện đại.
  • Đừng dùng gadget cho các thiết bị lớn quá mức.
  • Khi nói về nhiều thiết bị, dùng gadgets.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lời khuyên: gadget là từ lóng nhấn mạnh sự mới lạ hoặc thiết kế thông minh.
  • So sánh gadget với gizmo và device để nắm rõ sắc thái.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng device hoặc công cụ thay cho gadget.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để quen với ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp, dùng gadgets khi nói về nhiều thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: gadget là từ lóng nhấn mạnh sự mới lạ hoặc thiết kế thông minh. Device kiên định và trang trọng hơn; gizmo có ý nghĩa tương tự nhưng phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lời khuyên: gadget là từ lóng nhấn mạnh sự mới lạ hoặc thiết kế thông minh.
  • So sánh gadget với gizmo và device để nắm rõ sắc thái.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng device hoặc công cụ thay cho gadget.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để quen với ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp, dùng gadgets khi nói về nhiều thiết bị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gadget'?

A.Food
B.Game
C.Music
D.Tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of a gadget?

A.Chair
B.Shoes
C.Tree
D.Smartphone
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'gadget'?

A.Plant
B.Animal
C.Vehicle
D.Device
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone use a gadget?

A.Cooking
B.Repairing
C.Reading
D.Swimming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a gadget that you use regularly?

A.Look for one
B.Reflect on your answer
C.Ask a friend
D.Ignore the question

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ