LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gaffe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaffe Ý nghĩa của Từ

  • một sai lầm đáng chú ý hoặc sơ suất
  • hành động hoặc nhận xét gây xấu hổ
Illustration for this word

gaffe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaffe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡæf/
Mỹ /ɡæf/
Tiết
gaffe

gaffe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: N/A; Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp 'gaffe', vốn có nghĩa là 'hành động vụng về'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vấp ngã trong khi phát biểu quan trọng, khiến mọi người cười và ngại ngùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gaffe là một sai lầm đáng chú ý hoặc một hành động hoặc phát ngôn gây xấu hổ, thường xảy ra nơi công khai. Thông thường là do vô ý, và gây ra sự xấu hổ hoặc tiếng cười. Nguồn gốc từ tiếng Pháp gaffe, ban đầu có nghĩa là hành động vụng về; ngày nay dùng để mô tả một sự cố công khai đáng xấu hổ mà không có ác ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gaffe trong ngữ cảnh công khai.
  • Không nhầm lẫn với lỗi phát âm hoặc một faux pas.
  • Thông thường là vô ý và gây xấu hổ.
  • Không phải là lời lẽ xúc phạm có chủ ý hay scandal nghiêm trọng.
  • Hãy chuẩn bị xin lỗi hoặc làm rõ khi gặp phải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gaffe đồng nghĩa với ý định xấu
  • Gaffe giống với sai lầm gây hại cho người khác
  • Chỉ người nổi tiếng mới phạm gaffe
  • Gaffe phải là lời nói để được xem là gaffe
  • Nếu nó xấu hổ, nó luôn là gaffe

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, gaffe là một sai sót công khai gây xấu hổ, thường không có ác ý. Khác với lời lẽ xúc phạm có chủ ý hoặc sai lầm nghiêm trọng, gaffe làm người nói lúng túng trước đám đông.

Mẹo Học

  • Luyện nói trước đám đông để giảm bớt sai lầm.
  • Học các cụm từ thông dụng: make a gaffe / commit a gaffe.
  • Quan sát việc sửa sai và xin lỗi trên truyền thông.
  • Phân biệt gaffe với faux pas và blunder để tinh chỉnh sắc thái.
  • Ghi âm và rà soát các cách diễn đạt vô ý.
  • Ví dụ: cô ấy phạm một gaffe trong phần hỏi đáp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gaffe' mean?

A.A formal dress code
B.A type of fish
C.A serious mistake or blunder
D.A musical term
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'gaffe'.

A.The child sang a gaffe at the choir performance.
B.He made a gaffe when he spilled coffee on his shirt.
C.Yesterday was a gaffe day for the weather, sunny and cool.
D.She designed a gaffe for the new fashion line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gaffe'?

A.Joyful
B.Peace
C.Error
D.Strength
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gaffe'?

A.Success
B.Mistake
C.Accident
D.Fumble
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a gaffe?

A.A chef creates a new recipe for a popular dish.
B.A politician accidentally reveals a secret during a speech.
C.A teacher praises a student for their hard work.
D.A friend throws a surprise birthday party for someone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ