LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gambol - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gambol Ý nghĩa của Từ

  • nhảy hoặc chạy một cách vui vẻ
  • chơi đùa hoặc nhảy múa vui vẻ
  • nhảy bỏ qua
Illustration for this word

gambol Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gambol Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæmbəl/
Mỹ /ˈɡæmboʊl/
Tiết
gambol

gambol Từ nguyên của Từ

gambol = gambol (không rõ nguồn gốc); có thể bị ảnh hưởng bởi từ Pháp 'gambade' có nghĩa là 'nhảy'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ nhảy múa trên một cánh đồng đầy nắng, dang tay và cười vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gambol là hành động chạy nhảy vui vẻ, tự phát. Nó gợi hình ảnh những đứa trẻ chạy nhảy trên đồng cỏ dưới ánh nắng, hoặc một chú chó nô đùa giữa lớp cỏ. Ý nghĩa nhẹ hơn 'frolic' và ít mang tính vũ đạo hơn 'dance', tập trung vào động tác tự phát. Thường đi với about, through hoặc around, ví dụ 'gambol through the daisies'. nguồn gốc từ chưa được chắc chắn, nhưng hình ảnh mang đến niềm vui ngây thơ và năng lượng trẻ trung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gambol là hành động chạy nhảy vui vẻ, tự phát.
  • Thông thường đi với about, through hoặc around để mô tả chuyển động trong không gian.
  • Âm đi nhẹ nhàng, thoải mái; không mang tính vũ đạo hay thi đấu.
  • Có thể dùng cho trẻ em hoặc động vật đang chơi đùa ngoài trời.
  • Nên chọn từ ngữ phù hợp để tránh nhầm lẫn với frolic hoặc dance.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gambol không phải là một điệu nhảy chính quy; nó là động tác chơi đùa.
  • Con người cũng có thể gambol.
  • Khác với frolic ở mức độ nhẹ và tự nhiên.
  • Không đòi hỏi vũ đạo; là hành động tự phát.
  • Nguồn gốc từ vựng chưa được xác định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Việt, gambol mang sắc thái văn học hoặc ngữ điệu trẻ con; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày, nên learners hay bỏ qua.

Mẹo Học

  • Hình dung cảnh đồng quê hay công viên để hiểu gambol.
  • So sánh gambol với frolic và dance để nắm sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập với các giới từ about, through, around.
  • Viết câu mô tả thể hiện động tác tự phát và vui vẻ.
  • Đọc và nghe ví dụ của người bản ngữ để cảm nhận ngữ điệu.
  • Lưu ý Gambol có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thơ ca tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gambol'?

A.Speak loudly
B.Sleep peacefully
C.Jump playfully
D.Eat quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gambol' used correctly?

A.She gambolled through the field happily.
B.He studied for his exams diligently.
C.They went swimming in the lake.
D.The cat meowed loudly for food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gambol'?

A.Walk
B.Sit
C.Skip
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'gambol'?

A.Play
B.Sulk
C.Laugh
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see animals gamboling?

A.A restaurant
B.A library
C.A hospital
D.A zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ