gambol - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gambol = gambol (không rõ nguồn gốc); có thể bị ảnh hưởng bởi từ Pháp 'gambade' có nghĩa là 'nhảy'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ nhảy múa trên một cánh đồng đầy nắng, dang tay và cười vui vẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGambol là hành động chạy nhảy vui vẻ, tự phát. Nó gợi hình ảnh những đứa trẻ chạy nhảy trên đồng cỏ dưới ánh nắng, hoặc một chú chó nô đùa giữa lớp cỏ. Ý nghĩa nhẹ hơn 'frolic' và ít mang tính vũ đạo hơn 'dance', tập trung vào động tác tự phát. Thường đi với about, through hoặc around, ví dụ 'gambol through the daisies'. nguồn gốc từ chưa được chắc chắn, nhưng hình ảnh mang đến niềm vui ngây thơ và năng lượng trẻ trung.
Đối với người nói tiếng Việt, gambol mang sắc thái văn học hoặc ngữ điệu trẻ con; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày, nên learners hay bỏ qua.
What is the meaning of the word 'gambol'?
In which sentence is 'gambol' used correctly?
Which word is a synonym of 'gambol'?
What is an antonym of 'gambol'?
In what real-life context would you see animals gamboling?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật