LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

garrulity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

garrulity Ý nghĩa của Từ

  • nói nhiều
  • tính chất ồn ào
  • xu hướng tán gẫu
Illustration for this word

garrulity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

garrulity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəˈrʊləti/
Mỹ /ɡəˈrulɪti/
Tiết
garrulity

garrulity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: garrulus (nói nhiều) + -ity (chất). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một con vẹt không bao giờ ngừng nói, như thể nó có một kho tàng câu chuyện vô tận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Garrulity là tính chất nói nhiều quá mức, thường đến mức làm người khác mệt mỏi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ ngữ này dùng để mô tả người thích kể chuyện, nói dài dòng và chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện. Tông điệu mang sắc thái phê bình nhẹ hoặc khán giả chỉ đang nhận xét về thói quen nói nhiều. Trong lĩnh vực học thuật, Garrulity liên quan đến rambling hoặc sự nói dai. Hình ảnh gợi nhớ là con vẹt không bao giờ ngừng nói, như thể có một kho chuyện vô tận giúp nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng.
  • Phân biệt garrulity với chỉ là nói nhiều.
  • Chú ý đến phản hồi của người nghe và tránh chiếm toàn bộ cuộc trò chuyện.
  • So sánh với các từ như loquacious và rambling để phân biệt sắc thái.
  • Tập luyện với các ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Garrulity có nghĩa là nói nhiều luôn ở mức độ ồn.
  • Là đặc điểm tiêu cực ở mọi hoàn cảnh.
  • Chỉ mô tả nói về chủ đề vặt vãnh.
  • Garrulity và nói nhiều hoàn toàn giống nhau trong mọi tình huống.
  • Nó là một tình trạng y khoa hay tâm lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, garrulity được hiểu như một nét tiêu cực mang tính phê phán, nhấn mạnh thói nói nhiều chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.

Mẹo Học

  • So sánh garrulity với loquacity và rambling để hiểu sắc thái.
  • Học các collocations phổ biến: garrulous, garrulously, Garrulity trong cụm từ.
  • Luyện miêu tả người: 'một đồng nghiệp nói nhiều' vs 'một đồng nghiệp nói nhiều nhưng có trọng tâm'.
  • Chú ý giọng điệu và sự kiên nhẫn của người nghe trong các cuộc trò chuyện thực tế.
  • Dùng từ trái nghĩa như ngắn gọn để đối chiếu.
  • Thực hành với câu ngắn thay cho diễn đạt dài dòng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'garrulity'?

A.Loudness and uproar
B.Excessive talkativeness
C.Silence and reserve
D.Curiosity about the world
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'garrulity' in a sentence.

A.His garrulity often led to long conversations that bored his friends.
B.He showed garrulity when he sat quietly at the meeting.
C.The garrulity of the cat was surprising during the silent evening.
D.Her garrulity was admired by everyone when she spoke in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'garrulity'?

A.Silence
B.Wordiness
C.Indifference
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'garrulity'?

A.Chatting
B.Sincerity
C.Quietness
D.Conversations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might display garrulity?

A.During a quiet dinner, he shared his thoughts on silence.
B.He enjoyed a rare moment of reflection at the park.
C.At the networking event, she dominated the conversation with her endless stories.
D.During the meeting, no one spoke, keeping their thoughts to themselves.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ