LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gasoline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gasoline Ý nghĩa của Từ

  • Chất lỏng được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong.
  • Sản phẩm dầu mỏ cung cấp năng lượng cho phương tiện.
  • Hỗn hợp hydrocarbon được chiết xuất từ dầu thô.
Illustration for this word

gasoline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gasoline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæsəliːn/
Mỹ /ˈɡæsəˌlin/
Tiết
gasoline

gasoline Từ nguyên của Từ

Xăng có nguồn gốc từ 'gas' (có nghĩa là hơi) + 'oline' (chỉ một chất); xuất hiện từ thế kỷ 19 ở Mỹ và trở nên phổ biến trong văn hóa ô tô. Hãy tưởng tượng một chiếc xe bóng bẩy lướt qua, được điều khiển bởi loại nhiên liệu sôi động này, đại diện cho sự tự do và tốc độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xăng là một chất lỏng dễ bắt lửa được dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong. Đây là sản phẩm từ dầu mỏ được tinh chế, thành phần có thể khác nhau tùy nguồn dầu và được pha trộn để đạt chuẩn octane khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ thường gọi là gasoline; nói ngắn gọn có thể gặp từ gas ở văn nói, nhưng ở nhiều nơi khác gọi là petrol. Xăng được dùng cho ô tô, xe máy và các động cơ nhỏ khác. Do dễ bay hơi và dễ bắt lửa, hãy xử lý cẩn thận: bảo quản trong bình chứa được cấp phép, tránh nhiệt và tia lửa, không hút thuốc gần xăng. Học từ vựng nên nhớ sự khác biệt giữa gasoline và petrol.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng gasoline không phải là gas khi nói về không khí; tránh nhầm lẫn.
  • Lưu trữ ở bình chứa được cấp phép.
  • Giữ xa nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Khi đổ, hãy tắt động cơ và không hút thuốc.
  • Đảm bảo thông gió tốt và đeo thiết bị an toàn phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gasoline giống gas tự nhiên.
  • Có thể dùng trực tiếp để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
  • Gasoline và petrol hoàn toàn khác nhau.
  • Vì trong suốt nên không cháy sao?
  • Nhiên liệu chỉ dùng cho ô tô.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa gasoline với gas tự nhiên hoặc khí nói chung; cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng gasoline là thuật ngữ nhiên liệu, không phải khí hay gas.
  • Luyện các động từ liên quan đến xăng: đổ đầy, nạp, bơm xăng.
  • Phân biệt gasoline và petrol tùy theo khu vực (Mỹ/Anh).
  • Gasoline không ám chỉ không khí hay khí gas.
  • Học các cụm từ phổ biến: trạm xăng, động cơ chạy bằng xăng, octane.
  • An toàn: xử lý cẩn thận, tránh nguồn nhiệt và tia lửa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gasoline'?

A.A type of liquid fuel
B.A type of gas
C.A type of solid fuel
D.A type of electricity
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'gasoline' used correctly?

A.He poured gasoline into the car's tank.
B.She watered her plants with gasoline.
C.They cooked dinner using gasoline.
D.The doctor prescribed gasoline for the patient.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'gasoline'?

A.Coal
B.Electricity
C.Wind
D.Diesel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'gasoline' in terms of fuel types?

A.Water
B.Coal
C.Oil
D.Wood
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you most likely encounter the use of 'gasoline'?

A.Swimming
B.Baking
C.Driving a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ