gallon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: gallo- (từ tiếng Pháp cổ 'galon'). Nguồn gốc Lịch sử: Latin 'galla' (một đơn vị đo lường chất lỏng) → tiếng Pháp cổ 'galon' → tiếng Anh 'gallon'. Hình ảnh Ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân sử dụng một cái bình lớn để đo lường vài gallon sữa tươi mỗi sáng, đổ vào chai cho thị trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt bình, xoay cổ tay và bắt đầu rót. Líqu rót thành một tia mỏng, tôi điều chỉnh tay cầm để dòng chảy ổn định. Nhịp rót thay đổi, tôi đẩy nhẹ rồi kéo lại để giữ thăng bằng. Khi đặt bình xuống, lượng nước hiện ra trước mắt như một gallon, một lượng lớn mà mình cảm nhận bằng cả bàn tay.
Gallon là đơn vị dung tích chất lỏng được dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ và một số nước khác. Một gallon bằng khoảng 3,785 lít, và bạn gặp nó khi mua sữa, xăng hoặc sơn. Từ này cũng được dùng figuratively để chỉ một lượng lớn, ví dụ 'một gallon năng lượng' hay 'một gallon kiên nhẫn', nhưng nghĩa ẩn dụ ít phổ biến hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, gallon thường được viết tắt như gal. Khi học, bạn nên ghi nhớ sự khác biệt với litre và ngữ cảnh sử dụng đơn vị Mỹ.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa gallon và litre; cần nhớ sự khác biệt giữa hệ thống Mỹ và các hệ thống khác.
What is the definition of 'gallon'?
Choose the sentence that uses 'gallon' correctly.
Which word is most similar to 'gallon'?
What is the opposite of 'gallon'?
Can you think of a real-life context where you would use the term 'gallon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật