LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gaucherie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaucherie Ý nghĩa của Từ

  • thiểu thốn về sự duyên dáng trong cử động hoặc hành vi
  • lời nói hoặc hành động vụng về hoặc khó xử
Illustration for this word

gaucherie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaucherie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəʊʃəˈriː/
Mỹ /ɡoʊʃəˈri/
Tiết
gaucherie

gaucherie Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: 'gauche' (trái, vụng về) + hậu tố '-erie'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'gauche' → Latin 'sinister' (trái) → tiếng Pháp cổ 'gauchir' (rẽ trái) → tiếng Anh 'gaucherie'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người trong buổi tiệc khiêu vũ, di chuyển vụng về sang trái và va vào những người khác, tạo nên hình ảnh về sự vụng về xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gaucherie là một danh từ có nguồn gốc Pháp được dùng trong tiếng Anh để mô tả sự thiếu duyên dáng trong động tác hoặc hành vi, đặc biệt khi ai đó trông vụng về trong giao tiếp xã hội. Nó có thể ám chỉ sự vụng về thể chất, chẳng hạn như bước đi lệch hoặc va chạm, cũng như một lời nhận xét hay hành động thiếu lịch sự cho thấy sự cách biệt giữa ý định và kết quả. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, chỉ trích hoặc khôi hài, gợi ý rằng sai sót thuộc về ngoại hình chứ không phải là sự yếu kém về tính cách. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể gọi một sự phát ngôn vụng về là gaucherie thay vì chỉ một khoảnh khắc ngại ngùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. gaucherie là một từ khá trang trọng trong tiếng Anh; thích hợp cho văn bản hoặc ý kiến chế giễu.
  • 2. Tập trung vào sự vụng về xã hội, không phải tính cách.
  • 3. Phân biệt với sự vụng về thể chất hoặc nhận xét thiếu lịch sự.
  • 4. Trong trò chuyện thông thường, dùng thận trọng để tránh nghe có vẻ kiêu kỳ.
  • 5. Dùng đồng thời với các từ đồng nghĩa như faux pas để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả sự vụng về thể chất.
  • Là một sai lầm về tính cách.
  • Có thể dùng cho mọi khoảnh khắc khó xử.
  • Là thuật ngữ phổ thông trong giao tiếp hàng ngày.
  • Xuất phát từ từ 'gauche' left, gây hiểu lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gaucherie nghe tựa như từ cổ điển chứ không phổ biến; hãy chú ý ngữ cảnh và tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • phát âm go-sher-ee, trọng âm ở âm thứ hai.
  • nét nghĩa xã hội hơn là bản chất cá nhân.
  • so sánh với faux pas và awkward moment.
  • thích hợp cho văn bản hoặc lời nhận xét tinh tế.
  • luyện tập với các tình huống giao tiếp khác nhau.
  • nhớ ngữ cảnh và giọng điệu khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gaucherie'?

A.a style of French cooking
B.awkwardness or lack of social grace or tact
C.an intentional show of rudeness or offense
D.a small decorative glove
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gaucherie' correctly?

A.He admired the gaucherie of the antique vase; its delicate craftsmanship was impressive.
B.The singer's gaucherie won her a standing ovation for the flawless performance.
C.Her gaucherie at the dinner party—interrupting conversations and forgetting names—made everyone uncomfortable.
D.Please hand me the gaucherie from the closet; it's still clean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'gaucherie'?

A.politeness
B.elegance
C.awkwardness
D.dexterity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most nearly the opposite of 'gaucherie'?

A.clumsiness
B.grace
C.rudeness
D.bluntness
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario best illustrates the meaning of the word without using it?

A.During a job interview, he repeatedly interrupted the interviewer and failed to make eye contact, leaving a poor impression.
B.She effortlessly navigated the crowded room, charming everyone with polished small talk.
C.They carefully wrapped the fragile heirloom and stored it on a high shelf.
D.At the awards ceremony, the performer delivered a flawless recital and received enthusiastic applause.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ