LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gauge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gauge Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị đo
  • tiêu chuẩn so sánh
  • đo lường hoặc ước lượng
Illustration for this word

gauge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gauge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡeɪdʒ/
Mỹ /ɡeɪdʒ/
Tiết
gauge

gauge Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jauge' từ tiếng Latin 'gaugiare' (đánh giá). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công sử dụng thước đo để đo gỗ một cách chính xác trước khi cắt, đảm bảo phù hợp hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gauge là danh từ và động từ. Danh từ ám chỉ một dụng cụ đo để xác định kích thước, độ dày, áp suất hoặc mức độ; cũng có thể là tiêu chuẩn so sánh để đánh giá chất lượng hay tiến độ. Động từ gauge có nghĩa là đo lường, ước lượng hoặc đánh giá một vật bằng dụng cụ hoặc bằng phán đoán. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ jauge, từ латин gaugiare có nghĩa là phán đoán. Hãy hình dung một thợ thủ công dùng gauge để đo chính xác gỗ trước khi cắt, để đảm bảo vừa khớp. Trong ngôn ngữ hàng ngày cũng có các thuật ngữ như đồng hồ đo nhiên liệu hay đồng hồ áp suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gauge có thể là dụng cụ đo hoặc hành động ước lượng; chú ý ngữ cảnh.
  • Dùng gauge cho chuẩn đo lường, không chỉ phỏng đoán.
  • Các gauge khác nhau đo các tính chất khác nhau (độ dày, áp suất, mức nhiên liệu).
  • Hãy chính xác: gauge một chi tiết, đừng ước lượng lung tung.
  • Thuật ngữ gauge xuất hiện trong các cụm từ như đồng hồ đo nhiên liệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gauge có thể là dụng cụ đo hoặc hành động ước lượng; cả hai nghĩa tồn tại.
  • Gauge và gage không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Đánh giá bằng gauge không phải lúc nào cũng là phép đo chính xác.
  • Gauge không phải lúc nào cũng là tiêu chuẩn cho chất lượng hoặc tiến độ.
  • Gauge có thể đo được nhiều thuộc tính ngoài kích thước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi gauge là dụng cụ đo cụ thể và bỏ qua nghĩa đánh giá hay ước lượng.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho ba nghĩa: dụng cụ, chuẩn, và động từ ước lượng.
  • Luyện câu có và không có dụng cụ để nắm được sắc thái.
  • Kết hợp gauge với các cụm từ phổ biến như gauge nhiên liệu.
  • Soạn các đoạn hội thoại ngắn về tình huống thực tế.
  • Ghi âm và rà soát phát âm và cách dùng.
  • Liên hệ gauge với từ vựng liên quan để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gauge'?

A.Sleep
B.Jump
C.Laugh
D.Measure
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gauge' used correctly?

A.Let's go to the park and gauge some swings.
B.He wanted to gauge a delicious cake for his birthday.
C.She tried to gauge his reaction by looking at his face.
D.I gauge my homework assignment last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gauge'?

A.Defend
B.Ignore
C.Abandon
D.Assess
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'gauge'?

A.Estimate
B.Guess
C.Resolve
D.Measure
Bước 5: Thành thạo

How is 'gauge' typically used in real-life?

A.In gardening to dig holes
B.In cooking to follow recipes
C.In astronomy to study stars
D.In carpentry to measure angles

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ