LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gaunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaunt Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ gầy gò và xương xẩu
  • có vẻ ngoài hao mòn do đau khổ
  • hoang vắng hoặc u ám
Illustration for this word

gaunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /gɔːnt/
Mỹ /ɡɔnt/
Tiết
gaunt

gaunt Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'gānt', có liên quan đến tiếng Pháp cổ 'gain' có nghĩa là 'gầy gò, xương xẩu'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình bóng gầy gò ẩn nấp trong bóng tối, trông mong manh khi lang thang trong một vùng đất hoang vu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gaunt là từ mô tả người rất gầy gò và xương xẩu, thường do bệnh tật hoặc chịu đựng kéo dài. Cũng có thể mô tả cảnh vật hoang vắng, tối tăm. Từ này mang sắc thái tiêu cực và nặng nề, không dùng cho dáng người mảnh mai khỏe mạnh. Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ gānt, liên quan đến tiếng Pháp cổ gain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật với nét nghiêm trọng
  • Không dành cho dáng người gầy khỏe mạnh
  • Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng
  • Kết hợp thường gặp: gaunt face, gaunt figure
  • Ngữ điệu nghiêm túc, nặng nề

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm gaunt chỉ là “ốm quá mức” mà không có hàm ý tiêu cực
  • Dùng gaunt cho dáng người gầy khỏe mạnh
  • Áp dụng gaunt cho người trông khỏe mạnh
  • Cho rằng gaunt chỉ mô tả khuôn mặt
  • Dùng gaunt trong giao tiếp hàng ngày thay cho từ trung lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gaunt nghe nặng nề và u ám hơn so với 'mỏng'. Người học thường nhầm với skinny và bỏ qua sắc thái chịu đựng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ hay gặp: gaunt face, gaunt cheeks, gaunt figure
  • Kết hợp với từ chỉ khó khăn, khổ cực
  • Nhấn mạnh sắc thái tiêu cực, không phải gầy khỏe
  • So sánh với skinny và lean để thấy sắc thái khác nhau
  • Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng
  • Phát âm gần như 'haunt'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gaunt'?

A.Tall
B.Excited
C.Sickly
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'gaunt' used correctly?

A.The sickly child looked gaunt and weak.
B.The gaunt tree stood tall in the forest.
C.His gaunt appearance signaled his good health.
D.She was very excited to see the gaunt sunset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gaunt'?

A.Plump
B.Joyful
C.Healthy
D.Slender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gaunt'?

A.Skeletal
B.Rounded
C.Emaciated
D.Lanky
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'gaunt'?

A.Talking about a vibrant garden
B.Referring to a thin and haggard person
C.Describing a well-fed pet
D.Discussing a fast race car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ