LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scarecrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scarecrow Ý nghĩa của Từ

  • hình nhân làm bằng rơm để dọa chim
  • người gầy gò và không hấp dẫn
  • phép ẩn dụ cho ai đó không hiệu quả hoặc yếu đuối
Illustration for this word

scarecrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scarecrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskeəkrəʊ/
Mỹ /ˈskɛrˌkroʊ/
Tiết
scarecrow

scarecrow Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dọa' (hù doạ) + 'quạ' (chim). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'scarcrowe', từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cánh đồng với một hình nhân cao và rách rưới đang canh giữ mùa màng, giữ cho những con chim tránh xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scarecrow' mean?

A.A figure used to scare away birds from crops
B.A type of carnival mask
C.A friendly ghost in folklore
D.A wooden tool for building houses
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scarecrow' correctly?

A.The scarecrow danced at the party.
B.The farmer placed a scarecrow in the field to keep the birds away.
C.She wore a scarecrow costume for Halloween.
D.The scarecrow read a book in the shade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scarecrow'?

A.Decoy
B.Guardian
C.Statue
D.Weathercock
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scarecrow'?

A.Animal
B.Friend
C.Harvest
D.Plant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a scarecrow might be used?

A.A figure that stands in a field to keep away birds.
B.A decorative figure used inside a restaurant.
C.A prop used in a horror movie to add suspense.
D.A garden display that attracts tourists.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ