generalize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
generalize = general + -ize. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'general' → Pháp cổ 'general' → Tiếng Anh 'generalize'. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trải rộng một cái lưới lớn để bắt nhiều loại cá khác nhau, tượng trưng cho việc mở rộng ý tưởng hoặc khái niệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGeneralize có nghĩa là làm cho một ý tưởng, quy tắc hoặc mô tả trở nên tổng quát và áp dụng được cho một tập hợp rộng hơn. Nó có thể có nghĩa là áp dụng một nguyên lý cho một nhóm lớn hơn hoặc rút ra kết luận tổng quát từ các ví dụ cụ thể. Trong lý thuyết hay phân tích, người ta thường khái quát để mở rộng quan sát vượt ra ngoài các trường hợp đã nghiên cứu. Người học thường nhầm lẫn khi khái quát từ một ví dụ thành quy ước chung cho mọi trường hợp, hoặc hiểu sai rằng generalize chỉ là làm cho điều gì đó “chung chung” mà bỏ qua ngữ cảnh và giới hạn.
Giải thích cho người Việt: Generalize có nghĩa là mở rộng một ý tưởng hay nguyên lý ra khỏi trường hợp cụ thể để áp dụng cho nhóm lớn hơn. Tránh khái quát quá độ.
What is the meaning of 'generalize'?
In which of the following sentences is 'generalize' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'generalize'?
In what real-life context would someone use the word 'generalize'?
Reflect on why it is important to avoid generalizing in daily conversations.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật