cách tạo ra câu có nghĩa bằng tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tạo ra: gen- = sản xuất + -erate = gây ra. Nguồn gốc: Latin 'generāre' → Pháp cổ 'générer' → Tiếng Anh 'generate'. Hãy tưởng tượng một cây mọc lên từ một hạt giống, biểu trưng cho hành động sản xuất sự sống mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay đến công tắc và di chuyển ngón tay tạo ra một tia sáng nhỏ trong căn phòng. Khi bấm nút, mọi thứ bắt đầu thay đổi và một ý tưởng dần hình thành trong đầu tôi. Cảm giác ấy như cố gắng giữ nhịp điệu đều đặn, điều chỉnh nhẹ cho vừa vặn. Trong khoảnh khắc đó, tôi nhận ra mình có thể tạo ra điều gì đó thật bằng cách hành động và quyết định.
Generate có nghĩa là làm cho một cái gì đó xuất hiện hoặc tồn tại, thường bằng nỗ lực hoặc một cơ chế. Nó có thể dùng cho kết quả hữu hình như điện được tạo ra, sản phẩm được sản xuất, cũng như kết quả trừu tượng như ý tưởng, sự quan tâm hoặc doanh thu. Trong tiếng Anh generate gần với create hoặc produce nhưng nhấn mạnh quá trình và mối quan hệ nhân quả giữa hành động và kết quả. Trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật, hay nói generate data, generate revenue, generate momentum. Cụm từ hay dùng gồm energy, power, data, profits.
Đối với người Việt, generate có thể dùng cho kết quả hữu hình lẫn trừu tượng. Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó chỉ bắt đầu hoặc làm ra; cần nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả và đi kèm với tân ngữ.
What does the word 'generate' mean?
Which sentence uses the word 'generate' correctly?
Which word is most similar to 'generate'?
What is the opposite of 'generate'?
Can you give an example of a real-life scenario where something can be produced or formed as a result of a process?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật