định nghĩa về gen và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
genome = gen + -ome; Nguồn gốc: Hy Lạp 'genos' (sinh ra, chủng tộc) → Đức 'Gen' → Anh 'genome'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn, nơi mỗi cuốn sách đại diện cho một gen khác nhau, cùng nhau tạo thành bản thiết kế của sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGenom là tập hợp đầy đủ vật liệu di genetik có trong tế bào hoặc sinh vật, bao gồm cả các vùng mã hóa và phi mã hóa. Trong sinh học và y học, nghiên cứu một bộ gen giúp các nhà khoa học hiểu di truyền, tương đối bệnh tật và tiến hóa. Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp genos (sinh ra, dòng) và hậu tố -ome, chỉ một tập hợp toàn diện. Trong thực tế, các nhà khoa học dùng giải mã bộ gen, lập bản đồ và phân tích tính toán để so sánh các bộ gen giữa cá thể hoặc loài. Một tiếp cận toàn diện về bộ gen mở rộng phạm vi hơn so với nghiên cứu một gene đơn lẻ và nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố để hình thành các đặc điểm. Người học nên phân biệt giữa gen và bộ gen.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: genome là toàn bộ vật liệu di truyền, không chỉ một gene; phân biệt rõ giữa genome và gene.
What is the meaning of the word 'genome'?
In which of the following sentences is the word 'genome' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'genome'?
Which of the following words is an antonym of 'genome'?
How is the concept of 'genome' used in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật