LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

genus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genus Ý nghĩa của Từ

  • một danh mục phân loại chính
  • một lớp các mục có đặc điểm chung
  • một nhóm sinh vật liên quan trong sinh học
Illustration for this word

genus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒiː.nəs/
Mỹ /ˈdʒiː.nəs/
Tiết
genus

genus Từ nguyên của Từ

genus bắt nguồn từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại' hoặc 'phân loại'. Nó liên quan đến ý tưởng nhóm các thực thể có đặc điểm chung, như một gia đình. Hãy tưởng tượng một cái cây với các nhánh đại diện cho nhiều loại sinh vật dưới một bậc sinh thành, minh họa mối liên kết giữa chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong sinh học, giới (genus) là một cấp phân loại tập hợp các loài liên quan có đặc điểm chung; ví dụ giới Panthera bao gồm sư tử và hổ. Nó nằm giữa loài và họ trong hệ thống phân loại. Ngoài ra, từ 'giới' còn có nghĩa rộng trong ngôn ngữ, dễ khiến người học nhầm lẫn với 'phân loại' chung chung. Các nhà sinh học dùng giới để nghiên cứu quan hệ tiến hóa, mô tả đặc điểm và xây dựng khóa nhận diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tên giới được viết hoa và in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Nhóm các loài liên quan vào cùng một giới.
  • Giới nằm trên loài và dưới họ trong hệ thống phân loại.
  • Trong danh pháp hai phần, giới đứng trước loài.
  • Ví dụ: Panthera leo, Panthera tigris.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giới = loài.
  • Một giới chỉ chứa một loài duy nhất.
  • Tên giới không nhất thiết in nghiêng trong mọi văn bản.
  • Giới và họ là cùng cấp độ trong hệ thống phân loại.
  • Trong nói phổ biến, genus có thể hiểu là loại hoặc kiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa genus với species hoặc family; nhấn mạnh quy tắc viết hoa và nghiêng tên genus trong văn bản khoa học.

Mẹo Học

  • Hình dung: giới tập hợp các loài liên quan dưới một cấp trên chung.
  • Nhớ quy tắc viết tên latin: giới viết hoa, in nghiêng.
  • Luyện tập danh pháp binomial, giới ở trước loài.
  • Hỏi xem giới ở trên loài và dưới họ hay không.
  • Học các giới phổ biến như Panthera và các loài thuộc chúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'genus' refer to?

A.Vehicle
B.Group
C.Barbecue
D.Plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'genus' used correctly?

A.He decided to genus to the store for some milk.
B.The teacher asked the students to genus the assignment by tomorrow.
C.The biologist is studying a new genus of flowers.
D.She grew a genus in her backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'genus'?

A.Different
B.Species
C.Similar
D.Individual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'genus'?

A.Type
B.Category
C.Species
D.Class
Bước 5: Thành thạo

How is the classification of animals done based on the concept of 'genus'?

A.By color
B.By size
C.By relationships and similarities
D.By habitat

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ