LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

germane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

germane Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến vấn đề hiện tại
  • thích hợp trong ngữ cảnh
  • liên kết chặt chẽ với một chủ đề
Illustration for this word

germane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

germane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɜːˈmeɪn/
Mỹ /dʒɜrˈmeɪn/
Tiết
germane

germane Từ nguyên của Từ

Gốc: ger- (có liên quan) + -mane (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng La-tinh 'germanus' (liên quan) sang tiếng Pháp cổ 'germaine' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình nơi các nhánh đại diện cho mối quan hệ, biểu trưng cho cách 'germane' thể hiện sự gần gũi trong các cuộc thảo luận liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Germane có nghĩa là liên quan trực tiếp đến chủ đề đang thảo luận, hoặc phù hợp với ngữ cảnh. Từ ngữ mang sắc thái trang trọng, cho thấy thông tin đưa ra là một kết nối hữu ích và nhắm đúng vào vấn đề. Nó hay được dùng trong các bối cảnh học thuật, đánh giá chính sách hoặc tranh luận formal, nơi câu chữ phải chạm đúng vào vấn đề cốt lõi. Người học thường nhầm lẫn với 'related' hoặc 'relevant' trong giao tiếp thông thường; germane nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp và hữu ích. Hãy dùng khi nhận xét thật sự làm sáng tỏ vấn đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng germane cho các điểm trực tiếp liên quan tới chủ đề đang thảo luận.
  • Văn phong trang trọng, phù hợp cho bài viết học thuật hoặc tranh luận chính sách.
  • Nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp và hữu ích, mạnh hơn so với 'relevant'.
  • Tránh dùng germane cho các nhận xét lệch chủ đề.
  • Dùng hạn chế để làm nổi bật các đóng góp thực sự thúc đẩy chủ đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là liên quan, không nhất thiết liên quan trực tiếp đến vấn đề.
  • Có thể dùng trong trò chuyện hàng ngày như từ ngữ bình thường.
  • Mô tả con người hoặc tính cách.
  • Có thể thay thế cho 'pertinent' ở tất cả các ngữ cảnh.
  • Nguồn gốc etymology dễ bị hiểu lầm với 'germ' hay sinh học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Germane là một từ trang trọng và hơi cổ điển trong tiếng Anh. Người học thường lạm dụng hoặc nhầm lẫn với bất kỳ điều gì liên quan. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật hoặc pháp lý nơi yêu cầu sự chính xác.

Mẹo Học

  • So sánh germane với related và pertinent để nhận biết sắc thái khác nhau
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng như báo cáo, tranh luận
  • Viết câu tập trung vào chủ đề để đảm bảo liên kết trực tiếp
  • Tránh gán germane cho những nhận xét lệch chủ đề
  • Bắt đầu ở mức formal rồi nâng dần lên ngữ cảnh hơi ít trang trọng
  • Tạo 3-5 câu thể hiện mối liên hệ trực tiếp với đề tài

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'germane'?

A.not relevant
B.completely unrelated
C.relevant and appropriate
D.outside the topic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'germane' correctly?

A.The weather was germane to our conversation about holiday plans.
B.His opinion was germane to my thoughts on lunch.
C.The movie was germane to the discussion on environmental issues.
D.Her shoes were germane to the fashion advice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'germane'?

A.irrelevant
B.disconnected
C.related
D.unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'germane'?

A.relevant
B.inappropriate
C.important
D.beneficial
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'germane'?

A.The documentary about art history was fascinating but had no connection to the science lecture.
B.She brought up her favorite book when discussing the current events, which was not relevant to the topic.
C.During a job interview, the candidate discussed their past work experience, which was very relevant to the position.
D.While discussing climate change, he shared interesting trivia about his pet.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ