LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

germinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

germinate Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu phát triển hoặc phát triển
  • sản xuất hạt hoặc mầm
  • khiến xuất hiện
Illustration for this word

germinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

germinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɜːmɪneɪt/
Mỹ /ˈdʒɜrmɪneɪt/
Tiết
germinate

germinate Từ nguyên của Từ

Căn cứ: germ- = mầm, inate = làm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin germinare → tiếng Pháp cổ germiner → tiếng Anh 'germinate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt giống nảy mầm trong đất màu mỡ, vươn lên hướng về phía mặt trời, tượng trưng cho những khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

In tiếng Anh, germinate có nghĩa bắt đầu phát triển, đặc biệt khi hạt nảy mầm và bắt đầu phát triển rễ và chồi. Quá trình này phụ thuộc vào độ ẩm, nhiệt độ và oxy. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, germinate cũng được dùng để mô tả sự bắt đầu của ý tưởng, kế hoạch hoặc tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng germinate cho hạt giống và những thứ bắt đầu phát triển; tránh dùng ở ngữ cảnh trừu tượng quá mức.
  • Danh từ germination chỉ quá trình bắt đầu phát triển.
  • Hãy chú ý các dạng động từ: germinate, germinates, germinated, germinating.
  • Kết hợp với các điều kiện như độ ẩm, nhiệt độ và oxy.
  • Tránh dùng với con người hoặc động vật; nghĩa gốc là thực vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nảy mầm không phải lúc nào cũng là tăng trưởng nhanh; đôi khi diễn ra chậm.
  • Germinate và germination không phải là danh từ đồng nghĩa.
  • Một số người nghĩ chỉ thực vật mới nảy mầm; ý tưởng cũng có thể nảy mầm.
  • Nảy mầm không đồng nghĩa với trưởng thành hoàn toàn.
  • Thiếu độ ẩm có thể làm hạt không nảy mầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường thấy germinate thiên về thực vật; cần nhắc bật mí cách dùng ẩn dụ cho ý tưởng hay kế hoạch.

Mẹo Học

  • Tạo 3 mẹo ghi nhớ kết nối germinate với độ ẩm, nhiệt độ và oxy.
  • Luyện các dạng động từ: germinate, germinates, germinated, germinating.
  • So sánh với grow và sprout để thấy khác biệt.
  • Dùng germination làm danh từ miêu tả quá trình.
  • Đọc văn bản thực vật học và ví dụ ẩn dụ.
  • Viết hai câu: một là nghĩa đen, một là nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'germinate'?

A.Begin to grow
B.Stay the same size
C.Die off
D.Grow quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'germinate' used correctly?

A.The flowers were wilting and unable to germinate.
B.The soil was dry, making it impossible for the seeds to germinate.
C.The plants were thriving after a successful germinate.
D.The seeds were left untouched and unable to germinate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'germinate'?

A.Wither
B.Blossom
C.Decay
D.Stagnate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'germinate'?

A.Flourish
B.Sprout
C.Thrive
D.Deteriorate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see the process of germination?

A.Cooking a meal
B.Reading a book
C.Building a house
D.Planting seeds in a garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ