LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gigantic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gigantic Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ lớn hoặc khổng lồ
  • có kích thước rất lớn
  • có độ lớn hoặc sức mạnh lớn
Illustration for this word

gigantic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gigantic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒaɪˈɡæntɪk/
Mỹ /dʒaɪˈɡæntɪk/
Tiết
gigantic

gigantic Từ nguyên của Từ

gigantic: giga- (từ tiếng Hy Lạp 'gigās' có nghĩa là khổng lồ) + -ic (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ cao vút, vượt qua những cây cao nhất, thể hiện sức mạnh và kích thước khổng lồ, khiến mọi người phải kinh ngạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gigantic nghĩa là rất lớn, hoành tráng, có quy mô hoặc sức mạnh đáng kể. Nó có thể dùng cho vật thể thật (một tòa nhà khổng lồ) hoặc cho khía cạnh trừu tượng (một thử thách khổng lồ). Thêm sắc thái trang trọng và nhấn mạnh so với từ 'toàn bộ' hay 'khổng lồ.' Xuất xứ từ tiếng Hy Lạp gigas (người khổng lồ) với đuôi -ic, được đưa vào tiếng Anh qua La tinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ số ít; giọng trang trọng hoặc mang tính nhấn mạnh; không dành cho mô tả người; phù hợp với vật thể hoặc ý tưởng lớn; phát âm /dʒɪˈɡæn. tɪk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gigantic chỉ mô tả kích thước, không phải tầm quan trọng hay tác động
  • Không mô tả người
  • Không phải danh từ; là tính từ
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Đặt trước danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gigantic mang tính trang trọng và kịch tính; nên dùng khi miêu tả kích thước hoặc tầm ảnh hưởng lớn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày quá thường xuyên.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng hoặc kịch tính
  • Đặt trước danh từ số ít
  • So sánh với huge/enormous để chọn nhấn
  • Luyện phát âm /dʒɪˈɡæn. tɪk/
  • Không dùng cho mô tả người khi nói chuyện
  • Dùng với đồ vật hoặc ý tưởng lớn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gigantic'?

A.Small
B.Enormous
C.Average
D.Tiny
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gigantic' used correctly?

A.The cat is gigantic and fit through the mouse hole.
B.He had a gigantic lunch and was still hungry.
C.She wore a gigantic dress to the party.
D.The gigantic chair was perfect for the child.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'gigantic'?

A.Huge
B.Massive
C.Immense
D.Tiny
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you describe something as 'gigantic'?

A.A marble
B.A mountain
C.A pencil
D.A pebble
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the word 'gigantic', how would you use it in a sentence?

A.The burger was gigantic in size.
B.I saw a gigantic tree in the park.
C.She received a gigantic gift for her birthday.
D.The bird was gigantic while flying.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ